XIN CHÀO VÀ CẢM ƠN CÁC BẠN ĐÃ ĐẾN VỚI BLOGSPOT.COM CỦA LUU VAN CHUONG

Thứ Bảy, 31 tháng 1, 2026

“Hòn Vọng Phu” hay “Trụ Thạch” trên núi An Hoạch (Nhồi), tỉnh Thanh Hóa;

1. Vị trí, danh xưng và thực trạng di tích
Hòn Vọng Phu là tên được sử dụng phổ biến gần đây để chỉ một khối đá cao khoảng 20 m trên đỉnh núi An Hoạch (còn gọi là núi Nhồi), thuộc phường Đông Quang (Trung tâm thành phố Thanh Hóa cũ, nay là TP Thanh Hóa). Địa danh này nằm trong cụm Di tích nghệ thuật và thắng cảnh quốc gia Núi An Hoạch được Bộ Văn hóa – Thể thao và Du lịch công nhận là di tích cấp quốc gia từ năm 1992, gồm nhiều di tích như Hòn Vọng Phu, đình Thượng, chùa Hinh Sơn, chùa Quan Thánh, lăng Quận Mãn…
Tên gọi núi An Hoạch vốn đã có từ lâu, đi kèm với những di tích lịch sử – văn hóa liên quan đến nghề đá và văn hóa bản địa. Dân địa phương cũng có truyền thống gọi núi này bằng một số tên dân gian như núi Nhồi, còn các tuyến phố quanh chân núi vẫn mang tên An Hoạch hoặc An Hưng trong các tài liệu quản lý đô thị.
2. Tên gọi “Hòn Vọng Phu” — thực chất và nguồn gốc
2.1. Tên gọi trên tư liệu truyền thống — “Thạch trụ/Thiên thạch trụ”
Trong các tài liệu cổ, cụm từ “thạch trụ” (石柱 — trụ đá) là cách miêu tả phổ biến với các “cột đá” ở nhiều nơi, trong đó khối đá ở núi An Hoạch cũng được ghi là một trụ đá thiên nhiên hoặc do con người chừa lại sau khai thác đá. Trong sách “Thanh Hóa kỷ thắng” (khắc in 1906) của Vương Duy Trinh — một tư liệu lịch sử địa phương ghi chép khá sớm — khối đá này được gọi là “thạch trụ”, “thiên thạch trụ”, không thấy ghi chép gọi là ‘Hòn Vọng Phu’ trong văn bản nguyên bản. Theo nội dung này, đá được để lại làm cột mốc sau khi phần lớn ngọn núi đã bị khai thác để lấy đá. Các tác phẩm cổ này cũng phủ nhận sự tích “chờ chồng hóa đá” dành riêng cho núi Nhồi, cho rằng đó chỉ là do dân gian “hiếu sự” bịa đặt, không lên tận nơi xem nên gán cho nó hình dáng người (theo nguồn tư liệu gốc được trích dẫn trong bài viết của bạn) — điều này cho thấy tên gọi dân gian có thể không phải nguồn gốc cổ nhất của hiện tượng địa danh này.
* Điều này phù hợp với khảo sát địa chất — khối đá này vốn là phần còn lại của đồi núi đá vôi bị phong hóa và khai thác theo thời gian, nên hình dáng “người” là do ngẫu nhiên thiên nhiên + hoạt động khai thác chứ không phải hình khắc cổ xưa.
Lưu ý: Tư liệu này trích dẫn từ sách “Thanh Hóa kỷ thắng“ với lời bình của tác giả Vương Duy Trinh cho biết đá là “thạch trụ”, cái tên cổ gốc; nhưng hiện nay tài liệu gốc không phổ biến trực tuyến.
2.2. Tên gọi hiện nay — “Hòn Vọng Phu” gắn với truyền thuyết dân gian
Trong các tài liệu du lịch và báo chí hiện đại, Hòn Vọng Phu được mô tả là:
• Khối đá tự nhiên trên đỉnh núi Nhồi cao khoảng 20 m, từ xa “giống hình dáng một người phụ nữ bồng con, mặt hướng về phía xa” — do vậy dân gian và du khách quen gọi là Hòn Vọng Phu hoặc Vọng Phu Thạch.
• Truyền thuyết được kể rộng rãi là về người phụ nữ thủy chung chờ chồng, đôi lúc biến thành đá sau nhiều năm trông đợi. Có nhiều dị bản dân gian khác nhau về câu chuyện này, nhưng chung quy đều hướng tới hình tượng lòng thủy chung, son sắt của người vợ.
Các nguồn báo chí, đặc biệt các bài viết quảng bá du lịch hoặc kể chuyện thắng cảnh, không có bằng chứng lịch sử khoa học rằng đây là truyền thuyết đã có từ thời cổ đại hay được ghi chép trong sử sách chính thống. Những câu chuyện dân gian phần nhiều được kể truyền miệng, gắn với hình ảnh đá từ sau khi khối đá đã nổi lên trong tâm thức cộng đồng.
Đáng chú ý là trong tài liệu quảng bá thắng cảnh núi An Hoạch được chính quyền thành phố Thanh Hóa công bố, có phần Núi Vọng Phu nói đến vị trí văn hóa – tín ngưỡng của khu vực và gọi đây là nơi “miêu tả hình một người vợ chờ chồng…”, nhưng đây là ghi chép mang tính mô tả dân gian, không phải nguồn gốc chính sử liên tục từ xa xưa.
3. Di tích và công tác bảo tồn hiện tại
3.1. Di tích cấp quốc gia
“Hòn Vọng Phu” hiện nay thuộc Cụm Di tích nghệ thuật và thắng cảnh Núi An Hoạch (núi Nhồi), được Bộ Văn hóa – Thể thao và Du lịch công nhận là di tích cấp quốc gia từ năm 1992.
3.2. Công trình gia cố 17 tỉ đồng
• Trong bối cảnh khối đá nhiều lần bị sét đánh, nứt nẻ và phát triển vết nứt sâu, có nguy cơ sụp đổ, UBND tỉnh Thanh Hóa đã phê duyệt khoản đầu tư 17 tỉ đồng để gia cố và bảo tồn di tích này nhằm tránh việc mất mát di tích do thiên nhiên gây ra.
• Dự án bao gồm phương án khoan lõi, tăng cường liên kết bằng thép gia cố và vật liệu chuyên dụng, xử lý vết nứt và làm sạch bề mặt đá.
• Sau khi gia cố xong, di tích hiện có lớp đá mặt ngoài sáng hơn, ít rêu mốc so với trước, làm dấy lên tranh luận trong dư luận.
Các phương án bảo tồn này xuất phát từ khảo sát khoa học về phong hóa và hư hỏng cấu trúc đá chứ không liên quan trực tiếp tới câu chuyện truyền thuyết.
4. Kết luận — Nhận diện giữa truyền thuyết và khảo cổ/địa chất
* Hòn Vọng Phu “đứng” trên đỉnh núi Nhồi ngày nay là một khối đá tự nhiên, được công nhận di tích tại một cụm thắng cảnh lịch sử quốc gia.
* Tên gọi “Hòn Vọng Phu” gắn với truyền thuyết thủy chung son sắt là dạng truyền miệng và phổ biến sau này, không có bằng chứng rằng nó là tên gọi cổ xưa, liên tục trong sách sử chính thống như truyền thuyết nàng Tô Thị ở Lạng Sơn.* Tài liệu cổ hơn ghi về khu vực đá trên núi Nhồi như là “thạch trụ/thiên thạch trụ” chứ không nhấn mạnh truyền thuyết dân gian; thậm chí còn có ghi chép rằng hình tượng người với phụ nữ bồng con là do sự tưởng tượng của người đời sau chứ không phải gốc cổ xưa — ít nhất theo trích dẫn trong tài liệu đã đề cập (sách cổ của Vương Duy Trinh).

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét