XIN CHÀO VÀ CẢM ƠN CÁC BẠN ĐÃ ĐẾN VỚI BLOGSPOT.COM CỦA LUU VAN CHUONG

Thứ Sáu, 13 tháng 2, 2026

Luận kiếp Quý Sửu 1973


Giả định sinh ngày 29/9 dương lịch tức nhằm ngày 4/9 âm lịch. (Phân tích theo hệ Can Chi – Ngũ Hành – Tử Vi tổng quát, không thay thế lá số lập giờ sinh)

1. Thông tin căn bản
• Năm sinh âm lịch: Quý Sửu – 1973
• Mệnh nạp âm: Tang Đố Mộc (Gỗ cây dâu)
• Thiên can: Quý – hành Thủy
• Địa chi: Sửu – hành Thổ
• Tương quan Can – Chi: Thủy khắc Thổ → nội tâm thường có mâu thuẫn, tự đấu tranh, suy nghĩ nhiều.
Ý nghĩa Tang Đố Mộc:
Là loại cây phải qua cắt tỉa mới tốt. Người mệnh này thường:
• Tuổi trẻ vất vả, tự thân lập nghiệp
• Trung niên vững dần
• Hậu vận yên nếu biết buông bớt tham cầu
2. Tính cách – Khí chất
Người Quý Sửu đa phần:
• Hiền, điềm tĩnh, sống nội tâm
• Giỏi chịu đựng, bền bỉ
• Có lòng nhân nhưng không dễ tin người
• Tính thực tế cao, không ưa mạo hiểm lớn
• Dễ suy tư, hay lo xa
Ngày 4 tháng 9 âm lịch rơi vào cuối Thu, khí Kim vượng:
• Tăng tính kỷ luật, nguyên tắc
• Tâm trí sắc sảo, suy luận tốt
• Nhưng dễ khô cứng, đôi khi khó mềm mỏng trong quan hệ
3. Công danh – Sự nghiệp
Giai đoạn 20–35 tuổi:
• Lập nghiệp chậm
• Hay đổi hướng công việc
• Dễ bị người khác cản trở hoặc hiểu lầm
35–50 tuổi:
• Thời kỳ ổn định
• Có lộc về đất đai, xây dựng, kỹ thuật, nông nghiệp, giáo dục, y dược
• Làm bền hơn làm nhanh
Sau 50 tuổi:
• Nên chuyển sang cố vấn, quản lý, kinh doanh nhỏ
• Hạn chế đầu tư mạo hiểm
Ngành hợp mệnh Mộc – Thủy:
• Giáo dục, tư vấn, y học cổ truyền
• Gỗ, cây trồng, môi trường
• Thủy sản, đồ uống, vận tải
4. Tài lộc
• Tiền đến chậm nhưng bền
• Không hợp “đánh nhanh thắng nhanh”
• Hợp tích lũy đất đai, nhà cửa
• Dễ có lộc hậu vận hơn tiền trẻ
5. Tình duyên – Gia đạo
• Nội tâm sâu nên khó bộc lộ tình cảm
• Dễ kết hôn muộn thì bền
• Hôn nhân sớm thường va chạm do tính nguyên tắc
• Gia đạo về sau yên nếu biết nhường nhịn
6. Sức khỏe
Mệnh Mộc sinh Thu (Kim khắc Mộc) nên lưu ý:
• Gan mật
• Huyết áp
• Xương khớp
• Hô hấp
Nên vận động đều, tránh thức khuya, hạn chế rượu bia.
7. Vận niên theo chu kỳ đời người (tổng quát)
• Tiền vận: thử thách, học nhiều hơn hưởng
• Trung vận: có danh có lộc, tự thân gây dựng
• Hậu vận: an nhàn nếu buông bớt kiểm soát, sống thiện
8. Chi tiết lá số (khung tổng quát khi chưa có giờ sinh)
Chưa có giờ sinh nên không an chính xác 12 cung, nhưng có thể ước đoán xu hướng:
Cung Mệnh (ước tính theo năm – tháng)
• Khí Mộc vượng nhưng bị Kim tiết
• Người có trí tuệ, suy tính sâu
Cung Quan Lộc
• Không hợp quan trường đấu đá
• Hợp chuyên môn, kỹ thuật, nghiên cứu
Cung Tài Bạch
• Tài lộc tích lũy
• Ít khi giàu đột biến nhưng hiếm phá sản
Cung Phu Thê
• Tình cảm đến muộn bền hơn
• Bạn đời thường thực tế, chịu khó
Cung Điền Trạch
• Duyên nhà đất tốt
• Trung niên dễ mua đất hoặc xây sửa
9. Màu sắc – Phong thủy hỗ trợ
Hợp:
• Xanh lá, xanh dương, đen
• Gỗ tự nhiên, cây xanh
Kỵ:
• Trắng ánh kim quá nhiều
• Vàng kim sáng
Con số may mắn: 1 – 3 – 4
10. Tổng kết mệnh Quý Sửu 4/9 âm
“Mệnh Mộc sinh Thu – người tài ẩn nhẫn,
Trung niên dựng nghiệp, hậu vận an hòa.
Lấy bền làm gốc, lấy đức làm nhà,
Buông bớt lo toan – phúc tự sinh ra.”
Nếu có giờ sinh, có thể lập lá số chi tiết từng cung, từng đại hạn chính xác hơn (Mệnh – Thân – Quan – Tài – Phúc…). Hiện tại là luận khung vận mệnh tổng quát.

Luận kiếp tuổi Mậu Tuất 1958 - Mệnh Bình Địa Mộc


(Góc nhìn tổng hợp: Can Chi – Ngũ hành nạp âm – Nhân sinh quan)
1. Thông tin căn bản
• Năm sinh: Mậu Tuất (1958)
• Ngũ hành nạp âm: Bình Địa Mộc – Gỗ đồng bằng
• Thiên can: Mậu (Thổ dương)
• Địa chi: Tuất (Thổ)
• Cung mệnh (nam thường): Chấn Mộc – Đông tứ mệnh
• Cung mệnh (nữ thường): Chấn Mộc hoặc Tốn Mộc (tùy tháng/ngày/giờ)
Ngày 06/10/1958 dương rơi vào cuối thu, khí Kim vượng, Thổ mạnh – vì vậy Mộc nạp âm cần Thủy dưỡng mới xanh tốt. Điều này tạo nên hình tượng:
“Cây nơi đồng bằng – rễ chắc, thân bền, nhưng phải gặp mưa mới trổ tán.”
2. Đặc tính “Bình Địa Mộc” tuổi Mậu Tuất
Tính cách nổi bật
• Chính trực, thẳng thắn, trọng chữ tín.
• Chậm mà chắc, không ưa mạo hiểm liều lĩnh.
• Nội tâm sâu, ít phô trương, sống vì trách nhiệm nhiều hơn vì ham muốn.
• Có xu hướng lo xa, nghĩ nhiều, đôi khi tự tạo áp lực.
Ưu điểm
• Kiên trì, chịu khó, giữ lời hứa.
• Tư duy thực tế, giỏi xây nền tảng lâu dài.
• Được người khác tin cậy khi giao việc.
Hạn chế
• Dễ ôm việc, ít nhờ cậy.
• Khi đã quyết thì khó đổi, đôi lúc thành bảo thủ.
• Tâm hay nặng chuyện gia đình, con cháu.
3. Vận trình cuộc đời (luận “kiếp” theo chu kỳ)
Tiền vận (0 – 30 tuổi)
• Thường không quá bằng phẳng.
• Gia cảnh hoặc học hành có giai đoạn chênh vênh, phải tự lực sớm.
• Tính cách hình thành từ thử thách → sớm chín chắn hơn bạn đồng lứa.
Trung vận (31 – 55 tuổi)
• Thời kỳ dựng nghiệp rõ nét nhất.
• Công danh – tài lộc tăng dần theo năm tháng chứ không bùng nổ sớm.
• Nếu làm quản lý, kỹ thuật, xây dựng, đất đai, giáo dục, nông lâm… thường bền.
• Gia đạo có lúc va chạm do tính cứng, nhưng về sau ổn.
Hậu vận (56 trở đi)
• Bước vào chu kỳ thu hoạch và an định.
• Danh không cần cầu mà vẫn có uy tín.
• Nên chú trọng sức khỏe xương khớp, huyết áp, giấc ngủ.
• Tinh thần hướng về điềm tĩnh – buông xả – vui cùng con cháu thì phúc khí tăng.
4. Tài lộc – Sự nghiệp
• Hợp con đường tích lũy dài hạn hơn là đầu cơ ngắn hạn.
• Tiền đến từ uy tín và kinh nghiệm, không từ may rủi.
• Về già ít khi thiếu thốn nếu trung niên biết giữ nhịp chi tiêu.
• Tránh hùn hạp cảm tính, nhất là với người thân quen quá mức.
5. Tình cảm – Gia đạo
• Người tuổi này trọng nghĩa hơn tình, yêu bằng trách nhiệm.
• Hôn nhân bền khi học được mềm lời – lắng nghe.
• Về hậu vận thường được con cháu nể trọng, nhưng nên giảm kỳ vọng để giữ hòa khí.
6. Sức khỏe – Tinh thần
• Dễ gặp: xương khớp, dạ dày, huyết áp, mất ngủ do lo nghĩ.
• Hợp các môn đi bộ, dưỡng sinh, thiền, làm vườn.
• Tinh thần càng thư thái thì vận khí càng thông.
7. Ngũ hành hỗ trợ
• Hợp: Thủy – Mộc (màu xanh lá, xanh dương, đen vừa phải).
• Tiết chế: Kim quá mạnh (trắng, xám nhiều dễ sinh áp lực).
• Không gian sống: nhiều cây xanh, thoáng gió, gần nước càng tốt.
8. Tổng kết “Kiếp Mậu Tuất 1958”
Đây là mẫu người “trồng cây cả đời mới thấy rừng” – thành tựu không ồn ào nhưng bền.
Nếu biết giảm lo, tăng vui, giữ thân tâm nhẹ, thì hậu vận an nhiên, phúc đến từ đức độ và uy tín hơn là tiền tài.
Một đời dựng gốc gây rừng
Cuối thu lá vững – sang xuân lộc bền.

Luận kiếp tuổi Mậu Tuất 1958 – Bình Địa Mộc

Năm sinh âm lịch: Mậu Tuất
Ngũ hành nạp âm: Bình Địa Mộc – Gỗ đồng bằng
Thiên can: Mậu (Thổ)
Địa chi: Tuất (Thổ)
→ Can Chi đều Thổ, nhưng nạp âm lại Mộc ⇒ đời người thường có nội tâm khác vẻ ngoài: bề ngoài cứng rắn, nguyên tắc; bên trong mềm dẻo, giàu tình cảm.
1. Tổng quan tính cách
Người tuổi Mậu Tuất 1958 thường:
• Thẳng thắn, trọng chữ tín, ghét giả dối.
• Có tinh thần trách nhiệm cao, làm việc chắc chắn.
• Sống nghĩa tình, hay giúp người, nhưng ít khi nói ra công lao.
• Nội tâm hay lo xa, suy nghĩ nhiều cho gia đình.
Bình Địa Mộc là cây nơi đồng bằng – không cao lớn nhưng bền bỉ. Vì vậy cuộc đời thường không quá bùng nổ sớm, mà ổn định và vững về hậu vận.
2. Công danh – Sự nghiệp
• Thời trẻ: tiến chậm, phải tự lực, ít được nâng đỡ.
• Trung niên (35–55): bắt đầu vững, có uy tín trong tập thể.
• Hợp nghề: giáo dục, kỹ thuật, nông nghiệp, xây dựng, quản lý, hành chính, hoặc các công việc cần sự bền bỉ.
• Không hợp môi trường quá bon chen, lừa lọc; dễ mệt mỏi tinh thần.
Điểm mạnh là uy tín cá nhân – một khi đã tin thì người khác giao việc dài lâu.
3. Tài lộc
• Không phải số “đại phú nhanh”, nhưng tích tiểu thành đại.
• Giỏi giữ tiền hơn kiếm tiền.
• Về già thường không thiếu, nếu biết tiết chế đầu tư mạo hiểm.
• Hợp tích lũy đất đai, nhà cửa hơn là đầu cơ.
4. Tình duyên – Gia đạo
• Sống nặng tình, thủy chung.
• Gia đình thường là điểm tựa lớn trong đời.
• Tuy nhiên do tính nguyên tắc, đôi khi dễ khô khan, ít biểu lộ cảm xúc.
• Hậu vận gia đạo nhìn chung yên ổn, con cháu hiếu thuận nếu thời trẻ biết mềm mỏng.
5. Sức khỏe
Thuộc hành Mộc nhưng Can Chi Thổ vượng, thường nên chú ý:
• Dạ dày – tiêu hóa
• Xương khớp
• Huyết áp
• Gan mật (khi lớn tuổi)
Giữ lối sống điều độ, vận động nhẹ như đi bộ, dưỡng sinh sẽ rất tốt.
6. Vận hạn theo chặng đời (khái quát)
• Trước 30: Lập thân khó, hay đổi hướng.
• 30–45: Giai đoạn xây nền, có thử thách tài chính.
• 45–60: Ổn định, có uy tín xã hội.
• Sau 60: Hưởng phúc, thiên về tinh thần, con cháu.
7. Ngũ hành hợp – khắc (tham khảo)
• Hợp: Thủy (nuôi Mộc), Mộc (tương trợ).
• Khắc: Kim (chặt Mộc), Thổ vượng quá làm Mộc suy.
• Màu sắc hợp: xanh lá, xanh dương, đen.
• Nên tránh dùng quá nhiều vàng sậm, nâu đất.
Kết luận
Tuổi Mậu Tuất 1958 – Bình Địa Mộc là mẫu người bền bỉ, nghĩa khí, sống vì gia đình, thành tựu đến từ sự kiên trì hơn là may mắn. Hậu vận thường êm, phúc lộc không ồn ào nhưng bền, càng về già càng coi trọng sự an yên và giá trị tinh thần.

LUẬN KIẾP TUỔI MẬU TUẤT 1958 BÌNH ĐỊA MỘC.

Mậu Tuất 1958 – Mệnh Bình Địa Mộc (Nam nữ cùng năm sinh có nét chung, nhưng vận mệnh chi tiết còn tùy giờ – ngày – tháng sinh)
1. Thông tin căn bản
• Năm sinh dương lịch: 1958
• Năm âm lịch: Mậu Tuất
• Thiên can: Mậu – thuộc Thổ (Dương Thổ)
• Địa chi: Tuất – thuộc Thổ
• Nạp âm: Bình Địa Mộc – Gỗ đồng bằng
• Cung phi:
• Nam: Chấn (Mộc) – Đông tứ mệnh
• Nữ: Chấn (Mộc) – Đông tứ mệnh
Mậu Tuất là năm Thổ rất vượng, nhưng nạp âm lại là Mộc, vì vậy người tuổi này mang trong mình sự xung khắc nội tại: ngoài cứng – trong mềm; ngoài lý trí – trong tình cảm; bề ngoài vững vàng nhưng nội tâm hay suy nghĩ.
2. Ý nghĩa nạp âm Bình Địa Mộc
Bình Địa Mộc là cây nơi đồng bằng – không phải cổ thụ nơi rừng sâu, cũng không phải bonsai nhỏ bé.
Đặc tính:
• Mềm dẻo nhưng bền bỉ
• Thích nghi tốt
• Sống nhờ môi trường
• Không thích cạnh tranh khốc liệt
• Giỏi xây dựng nền tảng lâu dài
Người Bình Địa Mộc thường:
• Không ồn ào, không thích phô trương
• Làm việc chậm mà chắc
• Quý chữ tín hơn lợi ích trước mắt
• Trọng tình nghĩa, nặng gia đình
• Có xu hướng lo xa
Nếu gặp Thủy (môi trường, cơ hội, tri thức) thì phát triển mạnh.
Nếu gặp Hỏa quá vượng thì dễ bị áp lực, căng thẳng, hao tổn sức lực.
3. Tính cách điển hình
Ưu điểm
• Trung hậu, nghĩa khí
• Kiên trì, chịu khó
• Sống nguyên tắc, có trách nhiệm
• Ít thay đổi mục tiêu
• Biết nhẫn nhịn
Hạn chế
• Hay suy tư, dễ lo lắng
• Không giỏi “đánh nhanh thắng nhanh”
• Đôi khi bảo thủ
• Tự gây áp lực cho bản thân
• Ngại nhờ vả người khác
Người Mậu Tuất 1958 thường có uy tín tự nhiên – không cần nói nhiều vẫn được tin.
4. Công danh – Sự nghiệp
• Thời trẻ: vất vả, phải tự lực là chính, ít nhờ được gia đình.
• Trung niên: ổn định, bắt đầu có vị trí xã hội, uy tín tăng.
• Hậu vận: danh nhiều hơn lợi, được kính trọng hơn là giàu sang rực rỡ.
Phù hợp:
• Giáo dục
• Hành chính
• Nông nghiệp – đất đai
• Kỹ thuật – xây dựng nền tảng
• Công việc cần sự bền bỉ và uy tín
Không hợp:
• Đầu cơ rủi ro cao
• Nghề quá biến động
• Môi trường cạnh tranh khốc liệt
5. Tài lộc
Tài lộc của Mậu Tuất không đến ồ ạt mà theo kiểu:
• Tích lũy
• Chậm mà chắc
• Giữ được của hơn là kiếm nhanh
Nếu biết đầu tư dài hạn, đất đai, nhà cửa → khá vững.
Nếu ham “làm giàu nhanh” → dễ hụt.
6. Tình duyên – Gia đạo
• Sống nặng tình nghĩa
• Chung thủy
• Đề cao gia đình
• Ít nói lời hoa mỹ nhưng hành động nhiều
Gia đạo thường:
• Trung niên có sóng gió nhỏ
• Hậu vận yên
• Con cháu hiếu thuận nếu bản thân sống chuẩn mực
7. Sức khỏe
Điểm cần lưu ý theo ngũ hành:
• Gan – mật (Mộc)
• Huyết áp
• Xương khớp (Thổ vượng)
• Dạ dày
Người Bình Địa Mộc nên:
• Ngủ đủ
• Đi bộ
• Hạn chế lo nghĩ quá mức
• Tránh rượu bia nhiều
8. Hậu vận
Tuổi Mậu Tuất thường có hậu vận tốt về tinh thần:
• Được con cháu nể
• Có tiếng nói trong gia đình
• Tài sản vừa phải nhưng ổn
• Tuổi già cần an tĩnh hơn là bon chen
9. Tổng kết hình tượng
Người Mậu Tuất 1958 – Bình Địa Mộc giống như:
Một hàng cây nơi đồng bằng –
Không cao vút nhưng trải dài,
Không phô trương nhưng che mát,
Không ồn ào nhưng bền bỉ.
Cuộc đời không phải con đường rực rỡ ánh đèn,
mà là con đường chắc chân – đi chậm – nhưng đến nơi.

Thứ Năm, 12 tháng 2, 2026

Luận kiếp Quý Sửu 1973 – sinh ngày 29/9 dương lịch tức nhằm ngày 4/9 âm lịch.


(Phân tích theo hệ Can Chi – Ngũ Hành – Tử Vi tổng quát, không thay thế lá số lập giờ sinh)

1. Thông tin căn bản
• Năm sinh âm lịch: Quý Sửu – 1973
• Mệnh nạp âm: Tang Đố Mộc (Gỗ cây dâu)
• Thiên can: Quý – hành Thủy
• Địa chi: Sửu – hành Thổ
• Tương quan Can – Chi: Thủy khắc Thổ → nội tâm thường có mâu thuẫn, tự đấu tranh, suy nghĩ nhiều.
Ý nghĩa Tang Đố Mộc:
Là loại cây phải qua cắt tỉa mới tốt. Người mệnh này thường:
• Tuổi trẻ vất vả, tự thân lập nghiệp
• Trung niên vững dần
• Hậu vận yên nếu biết buông bớt tham cầu
2. Tính cách – Khí chất
Người Quý Sửu đa phần:
• Hiền, điềm tĩnh, sống nội tâm
• Giỏi chịu đựng, bền bỉ
• Có lòng nhân nhưng không dễ tin người
• Tính thực tế cao, không ưa mạo hiểm lớn
• Dễ suy tư, hay lo xa
Ngày 4 tháng 9 âm lịch rơi vào cuối Thu, khí Kim vượng:
• Tăng tính kỷ luật, nguyên tắc
• Tâm trí sắc sảo, suy luận tốt
• Nhưng dễ khô cứng, đôi khi khó mềm mỏng trong quan hệ
3. Công danh – Sự nghiệp
Giai đoạn 20–35 tuổi:
• Lập nghiệp chậm
• Hay đổi hướng công việc
• Dễ bị người khác cản trở hoặc hiểu lầm
35–50 tuổi:
• Thời kỳ ổn định
• Có lộc về đất đai, xây dựng, kỹ thuật, nông nghiệp, giáo dục, y dược
• Làm bền hơn làm nhanh
Sau 50 tuổi:
• Nên chuyển sang cố vấn, quản lý, kinh doanh nhỏ
• Hạn chế đầu tư mạo hiểm
Ngành hợp mệnh Mộc – Thủy:
• Giáo dục, tư vấn, y học cổ truyền
• Gỗ, cây trồng, môi trường
• Thủy sản, đồ uống, vận tải
4. Tài lộc
• Tiền đến chậm nhưng bền
• Không hợp “đánh nhanh thắng nhanh”
• Hợp tích lũy đất đai, nhà cửa
• Dễ có lộc hậu vận hơn tiền trẻ
5. Tình duyên – Gia đạo
• Nội tâm sâu nên khó bộc lộ tình cảm
• Dễ kết hôn muộn thì bền
• Hôn nhân sớm thường va chạm do tính nguyên tắc
• Gia đạo về sau yên nếu biết nhường nhịn
6. Sức khỏe
Mệnh Mộc sinh Thu (Kim khắc Mộc) nên lưu ý:
• Gan mật
• Huyết áp
• Xương khớp
• Hô hấp
Nên vận động đều, tránh thức khuya, hạn chế rượu bia.
7. Vận niên theo chu kỳ đời người (tổng quát)
• Tiền vận: thử thách, học nhiều hơn hưởng
• Trung vận: có danh có lộc, tự thân gây dựng
• Hậu vận: an nhàn nếu buông bớt kiểm soát, sống thiện
8. Chi tiết lá số (khung tổng quát khi chưa có giờ sinh)
Chưa có giờ sinh nên không an chính xác 12 cung, nhưng có thể ước đoán xu hướng:
Cung Mệnh (ước tính theo năm – tháng)
• Khí Mộc vượng nhưng bị Kim tiết
• Người có trí tuệ, suy tính sâu
Cung Quan Lộc
• Không hợp quan trường đấu đá
• Hợp chuyên môn, kỹ thuật, nghiên cứu
Cung Tài Bạch
• Tài lộc tích lũy
• Ít khi giàu đột biến nhưng hiếm phá sản
Cung Phu Thê
• Tình cảm đến muộn bền hơn
• Bạn đời thường thực tế, chịu khó
Cung Điền Trạch
• Duyên nhà đất tốt
• Trung niên dễ mua đất hoặc xây sửa
9. Màu sắc – Phong thủy hỗ trợ
Hợp:
• Xanh lá, xanh dương, đen
• Gỗ tự nhiên, cây xanh
Kỵ:
• Trắng ánh kim quá nhiều
• Vàng kim sáng
Con số may mắn: 1 – 3 – 4
10. Tổng kết mệnh Quý Sửu 4/9 âm
“Mệnh Mộc sinh Thu – người tài ẩn nhẫn,
Trung niên dựng nghiệp, hậu vận an hòa.
Lấy bền làm gốc, lấy đức làm nhà,
Buông bớt lo toan – phúc tự sinh ra.”
Nếu có giờ sinh, có thể lập lá số chi tiết từng cung, từng đại hạn chính xác hơn (Mệnh – Thân – Quan – Tài – Phúc…). Hiện tại là luận khung vận mệnh tổng quát.

Thứ Sáu, 6 tháng 2, 2026

ĐOẠN TUỔI NGUY HIỂM NHẤT.


(Bài viết dành riêng cho người độ tuổi 70 - 79)
Khi về già mọi người muốn có một cuộc sống khỏe mạnh. Họ nhận ra rằng ′′Sức khỏe là của cải". Nhưng để có được trường thọ, trong 10 năm từ 70 đến 79 tuổi rất quan trọng!
Học giả Israel đã phát hiện ra điều đó 70 -79 tuổi là giai đoạn nguy hiểm. Trong giai đoạn này, nhiều cơ quan khác nhau của cơ thể giảm nhanh chóng. Đây là một thời kỳ thường xuyên mắc các bệnh lão khoa khác nhau, và thông thường dễ bị tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, tăng huyết áp và tiểu đường.
Sau khi bước vào độ tuổi 80, những căn bệnh trên sẽ giảm đi, sức khỏe tinh thần và thể chất có thể trở lại ở như độ 60 - 69 tuổi.
Có nghĩa là, tuổi từ 70 đến 79 tuổi được gọi là ′′nhóm tuổi nguy hiểm". Việc chăm sóc sức khỏe 10 năm từ 70 đến 79 tuổi là rất quan trọng.
Dưới đây là một số bước đơn giản được gọi là ′′Làm mười điều mỗi ngày′′ Điều này sẽ giúp bạn vượt qua giai đoạn ′′nhóm tuổi nguy hiểm′′ của cuộc đời mình.
1. Nước
Nước là ′′thức uống tốt nhất và rẻ nhất cho sức khỏe". 3 thời điểm quan trọng với mỗi lần 1 ly nước:
Cốc đầu tiên: Sau khi ra khỏi giường. Bạn có thể uống một ly nước trong một cái bụng rỗng. Ngay cả khi chúng ta không cảm thấy khát nước sau khi thức dậy, máu ở trạng thái bị đặc do thiếu nước. Do đó, sau khi ra khỏi giường, bạn phải từ từ bổ sung nước càng sớm càng tốt.
Cốc thứ hai: Sau khi tập thể dục. Một bài tập thể dục phù hợp là một trong những nền tảng của trường thọ. Tuy nhiên, sau khi tập thể dục, đặc biệt chú ý cần phải bổ sung và thay thế nước. Điều này đực biệt khuyến khích đối với người già.
Cốc thứ ba: Trước khi đi ngủ. Một cốc nước trước khi đi ngủ có thể làm giảm độ nhớt của máu một cách hiệu quả và làm chậm quá trình lão hóa. Giúp chống lại đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim và các bệnh khác.
2. Cháo
Trung Quốc Daily Online đã công bố một nghiên cứu 14 năm do Đại học Harvard thực hiện trên 100,000 người. Thấy rằng mỗi ngày một bát cháo ngũ cốc nguyên hạt khoảng 28 gram giảm 5% đến 9% tử vong và giảm cơ hội mắc bệnh tim mạch. Các loại ngũ cốc nguyên hạt như gạo lứt, ngô và tam giác mạch dường như đã tránh được tất cả các bệnh, đặc biệt là bệnh tim.
3. Một cốc sữa
Sữa được gọi là ′′huyết trắng ′′ và có trong cơ thể con người. Giá trị dinh dưỡng của nó được biết đến với rất nhiều canxi, chất béo và protein. Sữa và các sản phẩm từ sữa được khuyến nghị dùng hàng ngày là 300 gam. Khuyên nghị uống một hoặc hai bình sữa 200 ml hoặc gói sữa mỗi ngày.
4. Một quả trứng
Trứng có thể nói là loại thực phẩm thông dụng nhất của con người. Tỷ lệ hấp thụ protein trứng của cơ thể có thể cao hơn 98 %.
5. Một quả táo
Nghiên cứu hiện đại tin rằng táo có tác dụng hạ mỡ máu, giảm cân, ngăn ngừa ung thư, ngăn ngừa lão hóa, tăng cường trí nhớ, và làm cho da mịn màng và mềm mại. Lợi ích sức khỏe của táo màu khác nhau:
Táo đỏ có tác dụng hạ lipid máu và làm mềm mạch máu
Táo xanh có tác dụng dưỡng gan và giải độc, chống trầm cảm nên thích hợp hơn cho người trẻ.
Táo vàng có tác dụng tốt trong việc bảo vệ thị giác.
6. Một củ hành
Hành có giá trị dinh dưỡng rất cao và có nhiều chức năng, bao gồm việc giúp hạ đường huyết, giảm mỡ máu, ngăn ngừa ung thư, bảo vệ tim mạch và các bệnh về não, và chống vi khuẩn, ngăn ngừa cảm cúm, bổ sung canxi và xương. Ăn hành tây ít nhất ba hoặc bốn lần một tuần.
7. Một miếng cá
Các nhà dinh dưỡng Trung Quốc đã cảnh báo rằng ăn “bốn chân” còn tệ hơn ăn “hai chân”, ăn “hai chân” còn tồi tệ hơn ăn “không có chân”.
′′Không có chân′′ chủ yếu đề cập đến cá và nhiều loại rau khác nhau. Các protein chứa trong cá dễ dàng được tiêu hóa và hấp thụ. Lượng axit béo không bão hòa trong chất béo, đặc biệt là axit béo đa năng, tương đối tốt cho cơ thế.
8. Bước đi nhẹ nhàng
Đây có tác dụng chống lão hóa thần kỳ. Khi người cao tuổi đi bộ (khoảng 1 km hoặc ít hơn) đều đặn trong hơn 12 tuần, sẽ đạt được hiệu quả về dáng và vòng eo, và cơ thể trở nên dẻo dai và không dễ bị mệt mỏi. Ngoài ra, tập thể dục bằng cách đi bộ cũng có lợi cho việc chữa đau đầu, đau lưng, đau vai., và có thể thúc đẩy giấc ngủ.
Các chuyên gia tin rằng đi bộ 30 phút mỗi ngày có thể thoát khỏi nguy hiểm của ′′bệnh người cao tuổi". Những người đi 10,000 bước một ngày sẽ giảm nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch và mạch máu não.
9. Một sở thích
Có một sở thích, dù là trông hoa, nuôi chim, sưu tầm tem, câu cá, hay vẽ tranh, hát, chơi cờ, và du lịch, đều có thể giúp người già duy trì sự tiếp xúc rộng rãi với xã hội và thiên nhiên. Điều này làm mở rộng những thú vị của người già. Họ sẽ yêu và trân trọng cuộc sống.
10. Tâm trạng vui vẻ
Người già nên duy trì cảm xúc tốt vì những điều này cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe của họ. Các bệnh mãn tính thường gặp ảnh hưởng đến người già có liên quan chặt chẽ đến những cảm xúc tiêu cực của người già:
Nhiều bệnh nhân mắc bệnh tim, mạch vành, bị nhồi máu cơ tim do kích thích các cảm xúc bất lợi dẫn đến tử vong đột ngột;
Tính nóng là điều ′′xấu′′ dẫn đến huyết áp cao. Trong trường hợp kéo dài và nghiêm trọng sẽ có thể gây ra đột quỵ, suy tim, tử vong đột ngột,.;
Các cảm xúc tiêu cực như tức giận, lo lắng và đau buồn có thể khiến lượng đường huyết tăng lên, gây rối loạn chuyển hóa trong cơ thế.
Điều này cho thấy tâm trạng tối quan trọng như thế nào!