(Bắc Cầu LÈN, Nam núi CHẸT. Đông Cầu CỐC, Tây Núi NHỒI).
1. Về phương ngôn – phương ngữ: địa danh được “động từ hoá”.
Trong tiếng Việt cổ và phương ngữ Bắc Trung Bộ (đặc biệt Thanh – Nghệ), có hiện tượng rất rõ:
Danh từ địa hình = động tác / trạng thái
Các từ:
• Lèn
• Chẹt
• Cốc
• Nhồi
đều không thuần là danh từ, mà vốn là động từ hoặc tính từ chỉ hành động – cảm giác – thế đất.
Giải nghĩa từng hướng quanh thành Thanh Hoá
Đi về Bắc gặp LÈN (cầu Lèn)
• Lèn trong tiếng địa phương: đá dựng đứng, chèn ép, nổi lên đột ngột
• Nghĩa động: lèn vào, lèn chặt, ép lại
Thế đất phía Bắc: dựng, chặn, án ngữ
→ Bắc là hướng “đầu”, cần có sơn án để che gió, chặn khí xung.
Đi về Nam gặp CHẸT (núi Chẹt)
• Chẹt: bị bóp, bị siết, bị kẹt lại
• Nghĩa động: chẹt lối, chặn đường
Phía Nam tuy là hướng mở (minh đường), nhưng núi Chẹt không cao mà nằm thấp, ngang, tạo cảm giác khóa – giữ – không tràn khí.
Đi về Đông gặp CỐC (cầu Cốc)
• Cốc: lõm xuống, trũng, úp, hõm
• Nghĩa động: cốc đầu, úp xuống
Phía Đông là thủy khẩu, nơi nước vào – ra
→ “Cốc” cho thấy khí và nước tụ lại, không tán, rất tốt cho sinh khí.
Đi về Tây gặp NHỒI (núi Nhồi)
• Nhồi: dồn nén, tích lại, ép chặt
• Nghĩa động: nhồi nhét, nén khí
Phía Tây có núi đá vôi lớn, giữ nhiệt, giữ khí, chắn nắng gắt
→ Tây “nhồi” để không tản lực, không khô kiệt.
Điểm đặc biệt:
Người Thanh không gọi đất bằng “tên chết”, mà gọi bằng trạng thái đang diễn ra.
Đất đang lèn – đang chẹt – đang cốc – đang nhồi
→ Đó là tư duy động, rất cổ.
2. Về phong thuỷ: một “tứ trấn sống”
Nếu nhìn theo phong thuỷ cổ truyền:
Hướng Địa danh Trạng thái Vai trò
Bắc Lèn Dựng – chặn Sơn án
Nam Chẹt Khóa nhẹ Minh đường có kiểm soát
Đông Cốc Tụ – lõm Thủy khẩu
Tây Nhồi Dồn – giữ Hậu chẩm
Thành phố Thanh Hoá nằm trong thế “tứ hướng đều giữ”, không để khí thoát nhanh, cũng không bí bách.
Đây là đất ở – đất cư dân – đất lâu bền,
không phải đất đế đô phô trương, mà là đất nuôi người.
3. Về lịch sử: dấu vết Việt cổ – không phải ngẫu nhiên
Những địa danh kiểu:
• Lèn
• Cốc
• Nhồi
• Chẹt
đều có gốc Việt cổ, có trước Hán – Nôm.
Điều này cho thấy:
• Người Việt định cư rất sớm
• Đã quan sát kỹ địa hình
• Gọi tên theo cảm nhận cơ thể, không theo mỹ từ.
Người xưa sống cùng đất, nên đặt tên như nói chuyện với đất.
4. Về văn hoá – tâm thức xứ Thanh
Từ cách gọi địa danh có thể thấy:
• Người Thanh thực tế
• Ít hoa mỹ, nhiều “đụng chạm”
• Gọi đúng cái đang xảy ra, không né tránh
Đất thế nào thì nói thẳng thế ấy:
• Chặn thì nói chặn
• Bóp thì nói chẹt
• Tụ thì nói cốc
• Dồn thì nói nhồi
Điều này phản ánh tính cách con người xứ Thanh:
Kiệm lời – chắc gân – chịu nén – bền bỉ
5. Kết luận ngắn gọn
Hệ địa danh quanh thành phố Thanh Hoá:
• Là ngôn ngữ Việt cổ còn sống
• Là bản đồ phong thuỷ bằng lời nói
• Là lịch sử cư trú lâu dài
• Là tính cách văn hoá được “đóng dấu” vào đất.
Không phải ngẫu nhiên mà xứ Thanh sinh nhiều người chịu đựng, làm việc lớn, bền gan, vì đất đã “lèn – chẹt – cốc – nhồi” con người từ ngàn năm.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét