Sơn kỳ thủy tú – Văn hóa đặc sắc
Quan Sơn là huyện miền núi biên giới phía tây tỉnh Thanh Hóa, được thành lập năm 1996 trên cơ sở tách ra từ huyện Quan Hóa. Tên gọi Quan Sơn là sự kết hợp giữa yếu tố “Quan” (từ địa danh Quan Hóa cũ) và “Sơn” (núi), phản ánh đặc trưng không gian địa lý núi rừng trùng điệp của vùng đất này.
Huyện có diện tích tự nhiên 944 km², chiều dài gần 80 km, nơi rộng nhất khoảng 40 km.
Phía đông giáp các huyện Bá Thước, Lang Chánh;
phía bắc giáp huyện Quan Hóa;
phía tây và nam giáp tỉnh Hủa Phăn (CHDCND Lào), với đường biên giới dài 68 km.
Trước khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính theo mô hình chính quyền địa phương 2 cấp, Quan Sơn có 11 xã và 1 thị trấn. Hiện nay, huyện được tổ chức thành 8 xã: Quan Sơn, Tam Lư, Trung Hạ, Mường Mìn, Na Mèo, Sơn Điện, Sơn Thủy và Tam Thanh.
II. DÂN CƯ – DÂN TỘC
Tính đến ngày 31/12/2024, dân số huyện Quan Sơn là 43.370 người, gồm 4 dân tộc anh em sinh sống lâu đời:
• Người Thái: 34.967 người (chiếm khoảng 81%)
• Người Mường: 3.173 người
• Người Kinh: 3.075 người
• Người Mông: 1.070 người
Trong đó, người Thái chủ yếu là Táy Đăm, cư trú tập trung ở các thung lũng, ven sông suối, hình thành các bản mường cổ truyền.
III. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN – CẢNH QUAN
1. Núi rừng
Địa hình Quan Sơn chủ yếu là núi cao, chia cắt mạnh, nhiều dãy núi đá vôi và núi đất xen kẽ, tạo nên cảnh quan sơn kỳ thủy tú.
Theo Đại Nam nhất thống chí tỉnh Thanh Hóa, châu Quan Hóa xưa (nay thuộc Quan Sơn) có núi Lư Sơn, đá trắng, cây cỏ xanh um, trong núi có động và đền, gắn với nhiều truyền thuyết linh thiêng.
Tiêu biểu là:
• Núi Pù Mằn (1.247m): rừng nguyên sinh phong phú, là đầu nguồn suối Ngàm và động Nang Non.
• Dãy Pha Phanh: dài hơn 30km, giàu gỗ quý và động vật rừng.
• Pha Hen – Pha Dua: hai dãy núi đá đối diện nhau bên sông Luồng, gắn với truyền thuyết tình yêu Pha Dua nổi tiếng trong dân gian Thái.
2. Sông suối
Hai con sông lớn là sông Luồng (117km) và sông Lò (95km) đều bắt nguồn từ Lào, là chi lưu quan trọng của sông Mã, cung cấp nguồn nước sinh hoạt và sản xuất cho toàn huyện.
Ngoài ra còn có hệ thống suối phong phú:
• Suối Sàng (Na Mèo) với thác 20 sải cao khoảng 40m
• Suối Pa (suối Cá) (Tam Thanh) nổi tiếng với các vụng cá linh thiêng
• Suối Bóng (Mường Mìn) – nơi cá từ sông Luồng ngược dòng sinh sản
3. Hang động – thác nước
Quan Sơn có hệ thống hang động và thác nước kỳ vĩ:
• Động Bo Cúng (Sơn Thủy): quần thể hang đá vôi rộng lớn, nhiều nhũ đá đẹp
• Động Nang Non (Thắm Pha Su Lú) (Tam Lư): gắn với hình tượng người con gái Thái
• Hang Trùng, Hang Bó (Sa Ná – Na Mèo)
• Thác Bản Nhài, quần thể thác bản Xày, thác Tiên, suối Din
IV. VĂN HÓA – XÃ HỘI
1. Cư trú – sinh hoạt
Người Thái Quan Sơn cư trú theo mô hình bản – mường, nhà sàn rộng, ít cột, gắn với canh tác lúa nước. Hệ thống mương – phai – lái – lín là nền tảng sản xuất truyền thống.
2. Văn hóa vật thể và phi vật thể
Quan Sơn là vùng đậm đặc văn hóa Thái:
• Trang phục truyền thống với áo, váy, khăn, thắt lưng
• Ẩm thực đặc sắc: cơm lam, cá đồ, thịt trâu gác bếp, canh uôi, chẻo, rau rừng
• Dân ca: Khặp (Khắp), Sắng, Sềnh, Mo
• Diễn xướng: Khua luống, Kin Chiêng Boóc Mạy, Xằng Khàn, Cá Sa
Kho tàng tục ngữ, phương ngôn Thái Quan Sơn phản ánh sâu sắc triết lý sống, lao động và đạo đức cộng đồng.
V. DI TÍCH – LỄ HỘI
1. Đền Tư Mã Hai Đào
Đền thờ Tướng quân Tư Mã Hai Đào tại bản Chung Sơn, xã Sơn Thủy là di tích tiêu biểu của Quan Sơn. Ông là vị tướng trấn giữ biên cương, được nhân dân mường Xia, mường Mìn tôn làm Thần giữ vía Mường.
2. Lễ hội Mường Xia
Lễ hội lớn nhất của vùng, tổ chức hàng năm (đại lễ 5 năm/lần), với nghi lễ tế tại 5 điểm linh thiêng, phản ánh tín ngưỡng mường cổ và triết lý hòa hợp con người – thiên nhiên.
VI. LỊCH SỬ – ĐỐI NGOẠI
Quan Sơn gắn với nhiều dấu mốc lịch sử:
• Năm 1529, Nguyễn Kim qua Quan Sơn sang Ai Lao gây dựng căn cứ trung hưng nhà Lê
• Trong kháng chiến chống Pháp – Mỹ, Quan Sơn là hậu phương gắn bó với cách mạng Lào, chiến khu Viêng Xay
• Có Cửa khẩu Quốc tế Na Mèo – Nặm Xôi, là đầu mối giao thương, du lịch, quốc phòng quan trọng giữa Việt Nam – Lào
VII. HIỆN TRẠNG VÀ TRIỂN VỌNG
Những năm gần đây, nhờ giao thông cải thiện (Quốc lộ 217), Quan Sơn từng bước phát triển du lịch cộng đồng, tiêu biểu là các bản Hậu, Ngàm, Khạn. Rừng và cảnh quan tự nhiên còn được bảo tồn khá nguyên vẹn, tạo lợi thế lớn cho phát triển bền vững.
KẾT LUẬN
Quan Sơn là vùng đất núi cao – sông sâu – văn hóa dày, nơi hội tụ giá trị thiên nhiên, lịch sử và bản sắc tộc người. Với vị trí biên giới chiến lược, cảnh quan nguyên sơ, con người hiền hòa và di sản văn hóa phong phú, Quan Sơn xứng đáng là điểm đến tiêu biểu của miền Tây xứ Thanh trong hiện tại và tương lai.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét