I. Vị trí địa lý – Danh xưng lịch sử
Huyện Mường Lát nằm ở cực Tây tỉnh Thanh Hóa, là huyện biên giới đặc biệt khó khăn, có vị trí chiến lược về quốc phòng – an ninh và giao lưu kinh tế, văn hóa với nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào.
Phía Bắc giáp tỉnh Sơn La; phía Đông và Đông Nam giáp huyện Quan Hóa; phía Tây và Nam giáp tỉnh Hủa Phăn (CHDCND Lào).
Tên gọi Mường Lát có nguồn gốc từ một mường cổ lâu đời thuộc châu Quan Hóa xưa. “Lát” là tên ngọn núi nằm ở trung tâm mường, được dùng để định danh vùng cư trú. Trong văn học hiện đại, Mường Lát gắn liền với bài thơ Tây Tiến của nhà thơ Quang Dũng, trở thành địa danh văn hóa – lịch sử có vị trí đặc biệt trong ký ức dân tộc.
Năm 1996, huyện Mường Lát được thành lập trên cơ sở tách 6 xã của huyện Quan Hóa gồm: Trung Lý, Tén Tằn, Quang Chiểu, Tam Chung, Pù Nhi và Mường Chanh.
Các điều chỉnh hành chính tiếp theo:
• 1999: thành lập xã Mường Lý
• 2003: thành lập thị trấn Mường Lát
• 2009: thành lập xã Nhi Sơn
• 2019: sáp nhập xã Tén Tằn vào thị trấn Mường Lát
Thực hiện sắp xếp chính quyền địa phương hai cấp, huyện Mường Lát chuyển từ 7 xã, 1 thị trấn thành 8 xã, trong đó thị trấn Mường Lát đổi tên thành xã Mường Lát; các xã khác giữ nguyên.
II. Diện tích – Dân cư – Dân tộc
Huyện Mường Lát có diện tích tự nhiên 812 km², dân số 42.983 người (12/2024).
Cơ cấu dân tộc đa dạng:
• Dân tộc Mông: ~19.501 người
• Dân tộc Thái: ~18.223 người
• Dân tộc Kinh: ~1.980 người
• Dân tộc Mường: ~1.342 người
• Dân tộc Khơ Mú: ~1.067 người
• Dân tộc Dao: ~870 người
Các dân tộc cư trú xen kẽ, hình thành không gian văn hóa đa sắc, đậm bản sắc miền núi Tây Thanh Hóa.
III. Điều kiện tự nhiên – Địa hình – Khí hậu
Mường Lát là huyện miền núi cao, nằm ở độ cao trung bình trên 700m so với mực nước biển, địa hình bị chia cắt mạnh, nhiều khối núi lớn chạy theo hướng Tây Bắc – Đông Nam, dựng đứng ven sông Mã.
Một số đỉnh núi tiêu biểu:
• Núi Cù Bay (Pù Nhi): gần 1.000m
• Đỉnh Hin Phăng (Tam Chung): trên 1.000m
• Đỉnh Hốc: 1.418m
• Núi Pha Đén (Sinh Hua): gần 1.500m – được coi là “nóc nhà xứ Thanh”
Khí hậu mát mẻ quanh năm, mùa đông có sương mù dày, mùa hè không quá oi bức.
IV. Sông suối – Giao thông
Mường Lát là nơi đón dòng sông Mã (Nậm Ma) từ Lào chảy vào Việt Nam. Đây là vùng thượng nguồn nên sông nhỏ, dốc, nhiều ghềnh thác, chảy xiết giữa vách núi dựng đứng.
Các phụ lưu quan trọng:
• Suối Sim (Xim)
• Hệ thống suối Pừm, Quặc, Vành, Y, Lìn, Hộc… thuộc Khu bảo tồn Pù Hu
Huyện có 96km đường biên giới, có Cửa khẩu quốc gia Tén Tằn – Xốp Bâu, là điểm cuối của Quốc lộ 15C.
Tuyến giao thông huyết mạch là Tỉnh lộ 20, dài 97km, nối Quan Hóa – Mường Lát.
V. Tài nguyên rừng – Khu bảo tồn
Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu nằm trên địa bàn hai huyện Quan Hóa và Mường Lát, diện tích rừng đặc dụng 23.835,96 ha, trong đó phần thuộc xã Trung Lý là 7.374,05 ha.
Độ che phủ rừng xã Trung Lý đạt 72–75%, hệ sinh thái còn mang tính nguyên sơ, đa dạng sinh học cao.
VI. Di tích lịch sử – Văn hóa
Đền thờ Tư Mã Hai Đào (Phò mã Tén Tằn)
Thờ vị tướng triều đình có công giữ yên biên cương phía Tây Thanh Hóa. Đền hiện nay được xây dựng năm 2019, là trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng lớn của cộng đồng các dân tộc Mường Lát.
Lễ hội đền Tư Mã Hai Đào tổ chức ngày 29 tháng Chạp âm lịch hàng năm, mang đậm nghi lễ truyền thống của người Thái.
Khu tưởng niệm Trung đoàn 52 – Tây Tiến
Xây dựng năm 2007 tại thị trấn (nay là xã) Mường Lát, thể hiện lòng tri ân đối với đoàn quân Tây Tiến, gắn Mường Lát với lịch sử kháng chiến và văn học hiện đại Việt Nam.
VII. Văn hóa cộng đồng – Du lịch
• Bản Lát (Tam Chung): bản du lịch cộng đồng người Thái, kiến trúc nhà sàn, ruộng bậc thang, lễ hội Xên bản – Xên mường.
• Bản Pom Khuông: quần thể nhà trình tường của người Mông, giá trị kiến trúc – văn hóa độc đáo.
• Bản Lách: cộng đồng Khơ Mú, còn lưu giữ nhiều lễ tục cổ như cầu mưa, cúng hồn lúa.
• Bản Sài Khao (Mường Lý): địa danh gắn với thơ Quang Dũng, điểm quan sát dãy Pha Luông hùng vĩ.
• Bản Mờng (Quang Chiểu): ruộng bậc thang đẹp ven suối Xim.
VIII. Nhận định chung
Mường Lát là huyện miền núi biên giới mang đầy đủ đặc trưng về địa hình, lịch sử, văn hóa và con người của vùng Tây Thanh Hóa. Đây không chỉ là không gian sinh tồn của nhiều tộc người, mà còn là vùng đất kết tinh giữa địa chí – lịch sử – văn học – ký ức chiến tranh.
Từ mường cổ xa xưa đến địa danh thơ ca, từ biên cương hiểm trở đến những bản làng ấm lửa, Mường Lát là vùng đất “xa mà gần, khó mà thương”, để ai đã từng đến đều mang theo trong lòng một phần ký ức không thể quên.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét