XIN CHÀO VÀ CẢM ƠN CÁC BẠN ĐÃ ĐẾN VỚI BLOGSPOT.COM CỦA LUU VAN CHUONG

Thứ Năm, 1 tháng 1, 2026

ĐỊA CHÍ HUYỆN NHƯ THANH- TỈNH THANH HOÁ

I. VỊ TRÍ ĐỊA LÝ – ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH

Huyện Như Thanh là đơn vị hành chính miền núi thấp của tỉnh Thanh Hóa, nằm ở khu vực chuyển tiếp giữa miền núi cao phía tây và đồng bằng ven biển phía đông nam tỉnh.

Huyện có địa giới hành chính:

 • Phía Bắc giáp huyện Triệu Sơn

 • Phía Đông giáp huyện Nông Cống và thị xã Nghi Sơn

 • Phía Tây giáp huyện Như Xuân và huyện Thường Xuân

 • Phía Nam giáp tỉnh Nghệ An

Khoảng cách từ trung tâm huyện Như Thanh đến thành phố Thanh Hóa khoảng 35km, giao thông thuận lợi, nằm trong vùng kinh tế động lực Nam Thanh – Bắc Nghệ.

Tên gọi Như Thanh được ghép từ hai yếu tố địa danh Như Xuân và Thanh Hóa, phản ánh rõ nguồn gốc hình thành và mối liên hệ lịch sử – hành chính của vùng đất.

II. LỊCH SỬ HÌNH THÀNH – BIẾN ĐỘNG HÀNH CHÍNH

Ngày 18/11/1996, Chính phủ ban hành Nghị định số 72/CP về điều chỉnh địa giới hành chính các huyện Quan Hóa, Như Xuân, Đông Sơn và Thiệu Yên. Theo đó, huyện Như Thanh được thành lập trên cơ sở tách một phần diện tích và dân cư từ huyện Như Xuân.

Như Thanh là một trong những huyện có tuổi đời trẻ nhất của tỉnh Thanh Hóa. Tính đến thời điểm 01/7/2025, khi cấp huyện chính thức chấm dứt hoạt động theo chủ trương cải cách bộ máy hành chính, huyện Như Thanh tồn tại tròn 30 năm.

Trước khi giải thể, huyện có 13 xã và 1 thị trấn Bến Sung. Sau ngày 01/7/2025, địa bàn được tổ chức lại thành 6 xã:

Như Thanh, Xuân Du, Mậu Lâm, Yên Thọ, Thanh Kỳ, Xuân Thái.

III. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN

1. Địa hình – Núi sông

Như Thanh thuộc vùng đồi núi thấp, địa hình thoải dần từ tây sang đông, xen kẽ núi, đồi, thung lũng và hồ đập tự nhiên.

Các núi tiêu biểu:

 • Núi Lâm Động (xã Thanh Kỳ)

 • Núi Voi (xã Yên Thọ)

 • Núi Nam (xã Xuân Du)

Hệ thống sông suối của huyện là nơi bắt nguồn của sông Yên và sông Bạng, cung cấp nguồn nước quan trọng cho các huyện Quảng Xương, Nghi Sơn.

2. Hồ sông Mực – Vườn Quốc gia Bến En

Nổi bật nhất trong cảnh quan tự nhiên Như Thanh là hồ sông Mực, nằm trong Vườn Quốc gia Bến En, diện tích khoảng 2.000 ha, với hơn 100 đảo lớn nhỏ.

Hồ được bao bọc bởi rừng nguyên sinh, hệ động thực vật phong phú, tạo nên quần thể sinh thái đặc sắc, được mệnh danh là “Hạ Long trên cạn của xứ Thanh”.

IV. DÂN CƯ – DÂN TỘC

Theo số liệu năm 2022, huyện Như Thanh có 106.690 người, gồm 4 dân tộc:

 • Kinh

 • Mường (23,43%)

 • Thái (19,21%)

 • Thổ (0,58%)

Các dân tộc cùng chung sống lâu đời, tạo nên không gian văn hóa đa dạng, hòa hợp, mang đặc trưng Việt – Mường – Thái rõ nét.

V. DI SẢN THIÊN NHIÊN – DANH THẮNG

1. Hang Ngọc

Hang Ngọc nằm tại làng Xuân Tiến, thuộc vùng đệm Vườn Quốc gia Bến En. Hang dài khoảng 700m, cấu trúc đá vôi nguyên sơ, có dòng suối ngầm quanh năm không cạn, thạch nhũ đa dạng hình thù. Trung tâm hang là khối nhũ lớn gọi là Hòn Ngọc, tạo nên tên gọi hang.

Theo tín ngưỡng dân gian, nước suối trong hang có khả năng gột rửa bụi trần, mang ý nghĩa thanh lọc tâm linh.

2. Hệ thống hang động – rừng – hồ

Ngoài hang Ngọc còn có hang Cận, hệ thống núi đá vôi, rừng nguyên sinh, đảo hồ… tạo nên tiềm năng lớn cho du lịch sinh thái – nghỉ dưỡng.

VI. DI TÍCH LỊCH SỬ – TÍN NGƯỠNG

1. Dấu tích khởi nghĩa Lam Sơn

Như Thanh là vùng đất gắn liền với cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Bình Định Vương Lê Lợi từng trú quân tại đây trong quá trình chuyển quân đánh vào Nghệ An.

2. Đền Đức Ông (Khe Rồng)

Đền thờ một vị tướng Lam Sơn mất trong quá trình hành quân. Hiện nay đền được xây dựng lại theo kiến trúc truyền thống, lễ hội tổ chức vào mồng 1 tháng Giêng và mồng 1 tháng 3 âm lịch.

3. Đền Bạch Y công chúa (Mậu Lâm)

Thờ Bạch Y thần nữ, gắn với tín ngưỡng Mẫu Thượng Ngàn, có 4 đạo sắc phong thời Nguyễn. Đền mang kiến trúc chữ Đinh, lễ hội chính vào 18 tháng Giêng âm lịch.

4. Na Sơn động phủ (Phủ Na – Xuân Du)

Quần thể tín ngưỡng lớn, thờ Mẫu Tứ Phủ, Bà Triệu, kết hợp tín ngưỡng Việt – Mường. Lễ hội Phủ Na diễn ra hai đợt mỗi năm, là trung tâm tâm linh lớn của xứ Thanh.

5. Đền Phủ Sung

Thờ Tam Tòa Thánh Mẫu, xây dựng từ năm 1897, hiện còn nhiều hiện vật gốc quý giá thời Nguyễn.

VII. DI TÍCH CÁCH MẠNG

Lò cao kháng chiến Hải Vân (Đồng Mười)

Xây dựng từ năm 1949, sản xuất gang thép phục vụ kháng chiến chống Pháp. Đây là cơ sở công nghiệp quân giới quan trọng, gắn với tên tuổi GS Trần Đại Nghĩa.

Ngày 18/4/2013, di tích được công nhận là Di tích lịch sử cấp Quốc gia.

VIII. VĂN HÓA PHI VẬT THỂ

 • Lễ múa cây bông (Séc Booc Mạy) của người Thái – di sản nghi lễ nông nghiệp đặc sắc

 • Trò đẩy gậy – biểu trưng sức mạnh cộng đồng

 • Trò tung còn – sinh hoạt văn hóa – giao duyên đầu xuân

Các lễ hội phản ánh đậm nét tín ngưỡng phồn thực, nông nghiệp và cộng đồng.

IX. KINH TẾ – SINH HOẠT

Chợ Bến Sung là trung tâm giao thương lớn của vùng, nơi hội tụ sản vật núi rừng, thủ công truyền thống, đồng thời là không gian giao lưu văn hóa đa tộc người.

X. HIỆN TRẠNG VÀ GIÁ TRỊ LỊCH SỬ

Từ 01/7/2025, huyện Như Thanh không còn là đơn vị hành chính. Tuy nhiên, vùng đất Như Thanh với cảnh quan, lịch sử, văn hóa và cộng đồng cư dân vẫn tồn tại bền vững, tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong không gian phát triển Nam Thanh – Bắc Nghệ.

KẾT LUẬN

Như Thanh là một huyện trẻ về mặt hành chính nhưng giàu trầm tích lịch sử, văn hóa và thiên nhiên. Dù tên gọi hành chính không còn, địa danh Như Thanh vẫn là một thực thể văn hóa – lịch sử bền vững trong ký ức và đời sống của xứ Thanh.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét