XIN CHÀO VÀ CẢM ƠN CÁC BẠN ĐÃ ĐẾN VỚI BLOGSPOT.COM CỦA LUU VAN CHUONG

Thứ Bảy, 31 tháng 1, 2026

“Hòn Vọng Phu” hay “Trụ Thạch” trên núi An Hoạch (Nhồi), tỉnh Thanh Hóa;

1. Vị trí, danh xưng và thực trạng di tích
Hòn Vọng Phu là tên được sử dụng phổ biến gần đây để chỉ một khối đá cao khoảng 20 m trên đỉnh núi An Hoạch (còn gọi là núi Nhồi), thuộc phường Đông Quang (Trung tâm thành phố Thanh Hóa cũ, nay là TP Thanh Hóa). Địa danh này nằm trong cụm Di tích nghệ thuật và thắng cảnh quốc gia Núi An Hoạch được Bộ Văn hóa – Thể thao và Du lịch công nhận là di tích cấp quốc gia từ năm 1992, gồm nhiều di tích như Hòn Vọng Phu, đình Thượng, chùa Hinh Sơn, chùa Quan Thánh, lăng Quận Mãn…
Tên gọi núi An Hoạch vốn đã có từ lâu, đi kèm với những di tích lịch sử – văn hóa liên quan đến nghề đá và văn hóa bản địa. Dân địa phương cũng có truyền thống gọi núi này bằng một số tên dân gian như núi Nhồi, còn các tuyến phố quanh chân núi vẫn mang tên An Hoạch hoặc An Hưng trong các tài liệu quản lý đô thị.
2. Tên gọi “Hòn Vọng Phu” — thực chất và nguồn gốc
2.1. Tên gọi trên tư liệu truyền thống — “Thạch trụ/Thiên thạch trụ”
Trong các tài liệu cổ, cụm từ “thạch trụ” (石柱 — trụ đá) là cách miêu tả phổ biến với các “cột đá” ở nhiều nơi, trong đó khối đá ở núi An Hoạch cũng được ghi là một trụ đá thiên nhiên hoặc do con người chừa lại sau khai thác đá. Trong sách “Thanh Hóa kỷ thắng” (khắc in 1906) của Vương Duy Trinh — một tư liệu lịch sử địa phương ghi chép khá sớm — khối đá này được gọi là “thạch trụ”, “thiên thạch trụ”, không thấy ghi chép gọi là ‘Hòn Vọng Phu’ trong văn bản nguyên bản. Theo nội dung này, đá được để lại làm cột mốc sau khi phần lớn ngọn núi đã bị khai thác để lấy đá. Các tác phẩm cổ này cũng phủ nhận sự tích “chờ chồng hóa đá” dành riêng cho núi Nhồi, cho rằng đó chỉ là do dân gian “hiếu sự” bịa đặt, không lên tận nơi xem nên gán cho nó hình dáng người (theo nguồn tư liệu gốc được trích dẫn trong bài viết của bạn) — điều này cho thấy tên gọi dân gian có thể không phải nguồn gốc cổ nhất của hiện tượng địa danh này.
* Điều này phù hợp với khảo sát địa chất — khối đá này vốn là phần còn lại của đồi núi đá vôi bị phong hóa và khai thác theo thời gian, nên hình dáng “người” là do ngẫu nhiên thiên nhiên + hoạt động khai thác chứ không phải hình khắc cổ xưa.
Lưu ý: Tư liệu này trích dẫn từ sách “Thanh Hóa kỷ thắng“ với lời bình của tác giả Vương Duy Trinh cho biết đá là “thạch trụ”, cái tên cổ gốc; nhưng hiện nay tài liệu gốc không phổ biến trực tuyến.
2.2. Tên gọi hiện nay — “Hòn Vọng Phu” gắn với truyền thuyết dân gian
Trong các tài liệu du lịch và báo chí hiện đại, Hòn Vọng Phu được mô tả là:
• Khối đá tự nhiên trên đỉnh núi Nhồi cao khoảng 20 m, từ xa “giống hình dáng một người phụ nữ bồng con, mặt hướng về phía xa” — do vậy dân gian và du khách quen gọi là Hòn Vọng Phu hoặc Vọng Phu Thạch.
• Truyền thuyết được kể rộng rãi là về người phụ nữ thủy chung chờ chồng, đôi lúc biến thành đá sau nhiều năm trông đợi. Có nhiều dị bản dân gian khác nhau về câu chuyện này, nhưng chung quy đều hướng tới hình tượng lòng thủy chung, son sắt của người vợ.
Các nguồn báo chí, đặc biệt các bài viết quảng bá du lịch hoặc kể chuyện thắng cảnh, không có bằng chứng lịch sử khoa học rằng đây là truyền thuyết đã có từ thời cổ đại hay được ghi chép trong sử sách chính thống. Những câu chuyện dân gian phần nhiều được kể truyền miệng, gắn với hình ảnh đá từ sau khi khối đá đã nổi lên trong tâm thức cộng đồng.
Đáng chú ý là trong tài liệu quảng bá thắng cảnh núi An Hoạch được chính quyền thành phố Thanh Hóa công bố, có phần Núi Vọng Phu nói đến vị trí văn hóa – tín ngưỡng của khu vực và gọi đây là nơi “miêu tả hình một người vợ chờ chồng…”, nhưng đây là ghi chép mang tính mô tả dân gian, không phải nguồn gốc chính sử liên tục từ xa xưa.
3. Di tích và công tác bảo tồn hiện tại
3.1. Di tích cấp quốc gia
“Hòn Vọng Phu” hiện nay thuộc Cụm Di tích nghệ thuật và thắng cảnh Núi An Hoạch (núi Nhồi), được Bộ Văn hóa – Thể thao và Du lịch công nhận là di tích cấp quốc gia từ năm 1992.
3.2. Công trình gia cố 17 tỉ đồng
• Trong bối cảnh khối đá nhiều lần bị sét đánh, nứt nẻ và phát triển vết nứt sâu, có nguy cơ sụp đổ, UBND tỉnh Thanh Hóa đã phê duyệt khoản đầu tư 17 tỉ đồng để gia cố và bảo tồn di tích này nhằm tránh việc mất mát di tích do thiên nhiên gây ra.
• Dự án bao gồm phương án khoan lõi, tăng cường liên kết bằng thép gia cố và vật liệu chuyên dụng, xử lý vết nứt và làm sạch bề mặt đá.
• Sau khi gia cố xong, di tích hiện có lớp đá mặt ngoài sáng hơn, ít rêu mốc so với trước, làm dấy lên tranh luận trong dư luận.
Các phương án bảo tồn này xuất phát từ khảo sát khoa học về phong hóa và hư hỏng cấu trúc đá chứ không liên quan trực tiếp tới câu chuyện truyền thuyết.
4. Kết luận — Nhận diện giữa truyền thuyết và khảo cổ/địa chất
* Hòn Vọng Phu “đứng” trên đỉnh núi Nhồi ngày nay là một khối đá tự nhiên, được công nhận di tích tại một cụm thắng cảnh lịch sử quốc gia.
* Tên gọi “Hòn Vọng Phu” gắn với truyền thuyết thủy chung son sắt là dạng truyền miệng và phổ biến sau này, không có bằng chứng rằng nó là tên gọi cổ xưa, liên tục trong sách sử chính thống như truyền thuyết nàng Tô Thị ở Lạng Sơn.* Tài liệu cổ hơn ghi về khu vực đá trên núi Nhồi như là “thạch trụ/thiên thạch trụ” chứ không nhấn mạnh truyền thuyết dân gian; thậm chí còn có ghi chép rằng hình tượng người với phụ nữ bồng con là do sự tưởng tượng của người đời sau chứ không phải gốc cổ xưa — ít nhất theo trích dẫn trong tài liệu đã đề cập (sách cổ của Vương Duy Trinh).

Thứ Sáu, 30 tháng 1, 2026

THẬT THÀ - TRUNG THỰC - LIÊM - NHẪN VÀ BIẾT ƠN

 

Cốt lõi của giáo dục đạo đức Á Đông hiện nay (Thậm chí đã trở thành văn hoá) thường thấy dạy nhiều về thật thà nhưng ít dạy về Trung thực, dạy ít thậm chí không dạy về chữ Liêm nhưng thường xuyên dạy phải biết ơn và tôn thờ chữ nhẫn. Tại sao vây ?

Vì “thật thà – nhẫn – biết ơn” dễ dạy, dễ nghe, dễ quản; còn “trung thực – liêm” thì khó dạy, khó sống và… khó cho người cầm quyền lẫn người dạy.

Xin phân tích rõ từng ý:

1. Vì sao dạy thật thà nhiều hơn trung thực?
Thật thà: dễ dạy
• Thật thà là tính cách cá nhân, có thể dạy bằng mệnh lệnh đạo đức:
“Không nói dối”, “ngoan”, “vâng lời”.
• Người thật thà ít phản biện, dễ uốn nắn, dễ quản lý.
• Không đòi hỏi người dạy phải làm gương sâu sắc.

Nói cách khác: thật thà phục vụ trật tự.

Trung thực: khó dạy
• Trung thực là phẩm chất có ý thức, gắn với:
• Dám nói sự thật
• Dám chịu trách nhiệm
• Dám đối diện sai trái (kể cả của người trên)
• Trung thực kéo theo phản biện, đặt câu hỏi:
“Điều này có đúng không?”
“Vì sao sai mà không sửa?”

Trung thực đe dọa sự giả dối có hệ thống, nên thường bị né tránh.

2. Vì sao không dạy nhiều chữ Liêm, mà hay dạy Nhẫn và Biết ơn?
Chữ Liêm – quá nguy hiểm nếu dạy thật
• Liêm không chỉ là không tham tiền, mà là:
• Không tham quyền
• Không tham danh
• Không nhận lợi ích bất chính
• Dạy chữ Liêm đòi hỏi người dạy phải liêm trước.
• Nếu học trò hiểu chữ Liêm, họ sẽ hỏi:
“Vì sao có tham nhũng?”
“Vì sao sai mà không bị xử?”

Dạy chữ Liêm là tự soi gương, rất khó.

Chữ Nhẫn – dễ dùng để ổn định
• Nhẫn giúp:
• Chịu đựng
• Cam chịu
• Không bùng nổ mâu thuẫn
• Khi nhẫn không đi kèm công lý, nó biến thành:
Nhẫn nhục – chịu thiệt – nuốt uất.

Nhẫn giữ yên mặt nước, dù đáy bùn có động.

Lòng biết ơn – con dao hai lưỡi
• Biết ơn là đức tốt, nếu đúng chỗ.
• Nhưng bị lạm dụng để:
• Trói buộc ân – nghĩa
• Ngăn phê phán
• Buộc im lặng trước sai trái

“Ăn quả nhớ kẻ trồng cây”
Rất đúng, nhưng không có nghĩa là phải cúi đầu trước cái sai.

3. Cốt lõi sâu xa: giáo dục phục vụ điều gì?
Nếu giáo dục phục vụ… Thì sẽ dạy nhiều
Trật tự – ổn định Thật thà, nhẫn, biết ơn
Công lý – tiến bộ Trung thực, liêm, trách nhiệm
Con người tự do Phản biện, liêm chính, lương tri

4. Kết luận ngắn gọn
• Thật thà giúp xã hội ngoan.
• Trung thực giúp xã hội đúng.
• Nhẫn giúp xã hội im.
• Liêm giúp xã hội sạch.

Một xã hội chỉ dạy nhẫn mà không dạy liêm, chỉ dạy thật thà mà không dạy trung thực, thì: hiền nhiều – đúng ít, yên bề mặt – mục bên trong.

THANH HOÁ – ĐẤT NĂM TRUNG

(bản cổ truyền miệng)

Đất đồi Trung du,
Thành phần Trung nông,
Tư tưởng Trung bình,
Nghịch nhĩ Trung ngôn,
Ái quốc Trung quân.
Giải thích ngắn gọn từng “Trung” (để thấy vì sao gọi là đất 5 Trung):
1. Đất đồi Trung du
Thanh Hoá nằm giữa Bắc – Trung, địa hình chuyển tiếp: núi – đồi – đồng bằng – biển.
2. Thành phần Trung nông
Xã hội truyền thống chủ yếu là nông dân vừa, không quá giàu, không quá bần.
3. Tư tưởng Trung bình
Tính cách chừng mực, không cực đoan, thiên về dung hoà, thực tế.
4. Nghịch nhĩ Trung ngôn
Lời nói thẳng, nghe có thể “chói tai” nhưng thường là lời phải, lời thật.
5. Ái quốc Trung quân
Truyền thống trung với nước, trung với vua (sau này hiểu rộng là trung với quốc gia).
Vì sao bài vè này không gieo vần?
• Đây là vè khẩu quyết – vè nhận diện vùng đất, thường do sĩ phu Nho học truyền miệng, nên:
• Ưa ý niệm – khái niệm Hán Việt
• Ngắn, gọn, dễ nhớ, dễ truyền
Dị bản thường gặp (ít chữ Hán hơn):
Thanh Hoá đất ở lưng chừng,
Đồi trung du, dân trung nông,
Nói ngay hay chát tai người,
Lòng trung với nước trọn đời chẳng phai.

Tp THANH HOÁ BỐN HƯỚNG ĐỀU DO DANH TỪ BỊ PHƯƠNG NGỮ DÙNG LÀM ĐỘNG TỪ ÁN NGỮ


(Bắc Cầu LÈN, Nam núi CHẸT. Đông Cầu CỐC, Tây Núi NHỒI).

1. Về phương ngôn – phương ngữ: địa danh được “động từ hoá”.
Trong tiếng Việt cổ và phương ngữ Bắc Trung Bộ (đặc biệt Thanh – Nghệ), có hiện tượng rất rõ:
Danh từ địa hình = động tác / trạng thái
Các từ:
• Lèn
• Chẹt
• Cốc
• Nhồi
đều không thuần là danh từ, mà vốn là động từ hoặc tính từ chỉ hành động – cảm giác – thế đất.
Giải nghĩa từng hướng quanh thành Thanh Hoá
Đi về Bắc gặp LÈN (cầu Lèn)
• Lèn trong tiếng địa phương: đá dựng đứng, chèn ép, nổi lên đột ngột
• Nghĩa động: lèn vào, lèn chặt, ép lại
Thế đất phía Bắc: dựng, chặn, án ngữ
→ Bắc là hướng “đầu”, cần có sơn án để che gió, chặn khí xung.
Đi về Nam gặp CHẸT (núi Chẹt)
• Chẹt: bị bóp, bị siết, bị kẹt lại
• Nghĩa động: chẹt lối, chặn đường
Phía Nam tuy là hướng mở (minh đường), nhưng núi Chẹt không cao mà nằm thấp, ngang, tạo cảm giác khóa – giữ – không tràn khí.
Đi về Đông gặp CỐC (cầu Cốc)
• Cốc: lõm xuống, trũng, úp, hõm
• Nghĩa động: cốc đầu, úp xuống
Phía Đông là thủy khẩu, nơi nước vào – ra
→ “Cốc” cho thấy khí và nước tụ lại, không tán, rất tốt cho sinh khí.
Đi về Tây gặp NHỒI (núi Nhồi)
• Nhồi: dồn nén, tích lại, ép chặt
• Nghĩa động: nhồi nhét, nén khí
Phía Tây có núi đá vôi lớn, giữ nhiệt, giữ khí, chắn nắng gắt
→ Tây “nhồi” để không tản lực, không khô kiệt.
Điểm đặc biệt:
Người Thanh không gọi đất bằng “tên chết”, mà gọi bằng trạng thái đang diễn ra.
Đất đang lèn – đang chẹt – đang cốc – đang nhồi
→ Đó là tư duy động, rất cổ.
2. Về phong thuỷ: một “tứ trấn sống”
Nếu nhìn theo phong thuỷ cổ truyền:
Hướng Địa danh Trạng thái Vai trò
Bắc Lèn Dựng – chặn Sơn án
Nam Chẹt Khóa nhẹ Minh đường có kiểm soát
Đông Cốc Tụ – lõm Thủy khẩu
Tây Nhồi Dồn – giữ Hậu chẩm
Thành phố Thanh Hoá nằm trong thế “tứ hướng đều giữ”, không để khí thoát nhanh, cũng không bí bách.
Đây là đất ở – đất cư dân – đất lâu bền,
không phải đất đế đô phô trương, mà là đất nuôi người.
3. Về lịch sử: dấu vết Việt cổ – không phải ngẫu nhiên
Những địa danh kiểu:
• Lèn
• Cốc
• Nhồi
• Chẹt
đều có gốc Việt cổ, có trước Hán – Nôm.
Điều này cho thấy:
• Người Việt định cư rất sớm
• Đã quan sát kỹ địa hình
• Gọi tên theo cảm nhận cơ thể, không theo mỹ từ.
Người xưa sống cùng đất, nên đặt tên như nói chuyện với đất.
4. Về văn hoá – tâm thức xứ Thanh
Từ cách gọi địa danh có thể thấy:
• Người Thanh thực tế
• Ít hoa mỹ, nhiều “đụng chạm”
• Gọi đúng cái đang xảy ra, không né tránh
Đất thế nào thì nói thẳng thế ấy:
• Chặn thì nói chặn
• Bóp thì nói chẹt
• Tụ thì nói cốc
• Dồn thì nói nhồi
Điều này phản ánh tính cách con người xứ Thanh:
Kiệm lời – chắc gân – chịu nén – bền bỉ
5. Kết luận ngắn gọn
Hệ địa danh quanh thành phố Thanh Hoá:
• Là ngôn ngữ Việt cổ còn sống
• Là bản đồ phong thuỷ bằng lời nói
• Là lịch sử cư trú lâu dài
• Là tính cách văn hoá được “đóng dấu” vào đất.
Không phải ngẫu nhiên mà xứ Thanh sinh nhiều người chịu đựng, làm việc lớn, bền gan, vì đất đã “lèn – chẹt – cốc – nhồi” con người từ ngàn năm.

CHỮ HIẾU ĐỦ SẮC MÀU CUNG BẬC

HIẾU THẢO
Hiếu thảo trước tiên ở việc làm,
Bữa cơm giấc ngủ lúc ốm nằm.
Thuốc thang sớm tối không nề quản,
Công của trao đi, nghĩa lặng thầm.
HIẾU THUẬN
Hiếu thuận là nghe giữa thuận hòa,
Kính lời cha mẹ, tránh phong ba.
Không phải dạ vâng theo mù quáng,
Hiểu nhau gìn giữ ấm trong nhà.
HIẾU NGHĨA
Hiếu nghĩa gắn liền đạo với đời,
Ơn sâu sinh dưỡng chẳng phai phôi.
Sống sao cho sạch danh gia phả,
Để mẹ cha vui giữa miệng người.
HIẾU KÍNH
Hiếu kính không cần lắm bạc tiền,
Chỉ cần ánh mắt với lời hiền.
Cha mẹ già rồi đừng khinh lãng,
Một niềm tôn trọng đủ thiêng liêng.
CUỐI NĂM NGHĨ VỀ CHỮ HIẾU
Cuối năm tự hỏi chữ Hiếu mình,
Đã tròn hay vẫn khuyết tâm linh?
Ai còn cha mẹ xin gìn giữ,
Ai mất rồi đau… chỉ lặng thinh.

8 CHỮ VÀNG THỜI HỘI NHẬP KỶ NGUYÊN SỐ

 

BẮC HÒA-NAM THUẬN - ĐÔNG PHỐI - TÂY GIAO (北和 - 南順 - 東配 -西交)

I. Trong suốt chiều dài lịch sử, do vị trí địa – chính trị chi phối cho nên cha ông ta đã phải có những đối sách quan trọng với những “người hàng xóm”, lân bang của dân tộc mình trong suốt tiến trình lịch sử dựng và giữ nước dân tộc. Những đối sách chiến lược đó trở thành “kim chỉ nam” cho hoạt động ngoại giao và mọi hành động của mình.
Đối sách đó gói gọn trong 8 chữ “北和 - 南順 - 東定 - 西安: Bắc hòa – Nam thuận; Đông định – Tây an”; nghĩa là:
1- Với phương Bắc (tức Trung Hoa) thì phải ứng xử, đối ứng sao cho gìn giữ được HÒA khí, kể cả khi “hắn” xâm lược mình, mình đánh thắng xong rồi vẫn phải chủ động giữ hòa khí. Điều đó đã thể hiện rõ qua “Bình Ngô đại cáo” của Nguyễn Trãi vào thế kỷ XV: “Thể lòng trời ta mở đường hiếu sinh: Mã Kỳ, Phương Chính, cấp cho năm trăm chiếc thuyền, ra đến biển mà vẫn hồn bay phách lạc. Vương Thông, Mã Anh, phát cho vài nghìn cỗ ngựa, về đến nước mà vẫn tim đập chân run…”.
2- Còn đối với phương Nam (tức Lâm Ấp, Chiêm Thành xưa) thì hành xử làm sao để cho họ “phải” THUẬN! Nghĩa là dù “mang gươm đi mở cõi…” nhưng phải làm sao cho đối phương phải “thuận theo, hàng phục, suôn sẻ, xuôi êm, bằng lòng…”.
3- Với phía Đông (Biển Đông) thì phải ĐỊNH: phân định rõ ràng chủ quyền bờ cõi; dự liệu tình huống, kế sách để cố định, chắc chắn, yên ổn, không thay đổi.
4- Với phía Tây phải AN, tức là với các quốc gia ở phía Tây (Ai Lao, Vạn Tượng...) phải giữ cho an toàn, yên tĩnh, làm cho ta và họ yên lòng...
Làm được những điều cực kỳ quan trọng này là giữ vững chủ quyền quốc gia, bảo vệ nền độc lập và mở mang bờ cõi; đó là điều thực sự không dễ một chút nào! Kết quả của những công việc trọng đại, to lớn này quyết định vận mệnh của quốc gia, dân tộc theo dòng lịch sử: thịnh - suy, thăng - trầm, thành - bại, hưng - vong… đều từ đó mà ra! Bốn nội dung quan trọng này đã được cha ông ta đúc rút, đưa thành phương châm hành động trong suốt chiều dài lịch sử và 8 chữ này được ghi lại bằng chữ Hán ở trên cổng trước cung Trùng Hoa trong quần thể khu di tích Đền Trần (Nam Định) thờ Vương triều Trần - một triều đại anh hùng, bất khả chiến bại qua ba cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông thủa trước. Triều đại nhà Trần cũng là giai đoạn mà quá trình giao thoa Việt - Chiêm có rất nhiều biến động khi có sự thay đổi cương vực trong việc mở đất và gìn giữ chủ quyền.
II. Ngày nay, trong một thế giới đa cực, tiến trình hội nhập quốc tế mạnh mẽ, với chính sách “ngoại giao cây Tre”: “Việt Nam muốn làm bạn với tất cả các nước”.
Bên cạnh việc đối ứng truyền thống với các quốc gia láng giềng, chúng ta còn phải giao thoa và ứng đối, tiếp biến chính trị - quân sự - văn hóa - kinh tế - xã hội với phương Tây (Anh, Pháp, Mỹ, Nga…) và phương Đông (về mặt phương hướng) là Biển Đông hay các nước Đông Á (Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc…). Đứng trước diễn biến tình hình Biển Đông đang cực kỳ phức tạp, khó lường. Sự tranh chấp chủ quyền biển đảo, lãnh hải, đường hàng hải quốc tế cần đến việc thực hiện Công ước Liên hiệp quốc về luật biển 1982 (United Nations Convention on the Law of the Sea, gọi tắt là UNCLOS 1982). Hiệp định Đối tác toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được 11 nước ký kết ngày 9/3/2018 tại Chi Lê sẽ mở ra nhiều mối quan hệ mới của Việt Nam trước mắt cũng như lâu dài.
* Đứng trước thực tế hiện nay, cùng với vị thế và mối quan hệ đặc biệt giữa Việt Nam với các nước trong khu vực và Châu Á – Thái Bình Dương (Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc…). Tôi xin bổ sung, điều chỉnh thêm quan điểm “Đông phối - Tây giao” với ý nghĩa: PHỐI (配) với nghĩa là giao lưu, kết hợp, pha, trộn, phân phối và GIAO (交) giao lưu thân thiện, kết bạn, phối hợp, hợp tác… Từ đó có thể bổ sung, đưa ra luận bàn về kế sách ngoại giao giữ nước hiện nay là, và nên là: “北和 - 南順 - 東配 -西交: Bắc hòa - Nam thuận - Đông phối - Tây giao”. “Hoà – thuận - giao - phối”. Cụm từ đặc trưng mang ý nghĩa to lớn, sâu rộng về đường lối chính sách của quốc gia mà có vẻ như quan hệ giữa vợ với chồng trong một gia đình vậy! Thế giới hội nhập biến cả thế giới thành một ngôi nhà lớn. Trong ngôi nhà đó mọi người, mọi nước phải thuận – hòa, giao (lưu) - phối (hợp)! Có như thế mới giữ vững chủ quyền, như thế mới hội nhập phát triển…
DƯƠNG VĂN SÁU 19/1/2026

BẮC HÒA – NAM THUẬN – ĐÔNG PHỐI – TÂY GIAO

 

THAY CHO BẮC HOÀ - NAM THUẬN - ĐÔNG ĐỊNH - TÂY AN XƯA

Non nước ngàn năm dựng cõi bờ,
Thế đất xoay vần giữa gió mưa.
Cha ông mở lối qua sinh tử,
Một mực giữ mình giữa lọc lừa.
Bắc hướng phong ba luôn kề cạnh,
Mạnh – suy biến đổi tựa cờ vây.
Đánh xong gươm vẫn trao hòa khí,
Thắng trận còn lo giữ tháng ngày.
Bình Ngô cáo viết lòng nhân nghĩa,
Tha kẻ bại quân để yên đời.
Hòa để dân an, nước trường tồn,
Chẳng phải nhu nhược, kém anh hùng.
Phương Nam mở cõi bao đời trước,
Gươm mở non sông, thuận mở lòng.
Thuận để đất liền liền một dải,
Thuận cho văn hóa thấm hòa đồng.
Chiêm cũ tan rồi thành xóm mới,
Một tiếng dân chung, một nước nhà.
Thuận không phải cúi, không hàng nhục,
Thuận là xuôi thế, hợp thiên hòa.
Hướng Đông trùng điệp trùng khơi sóng,
Biển lớn che chở mạch sơn hà.
Định rõ chủ quyền từng tấc nước,
Đảo xa vẫn thuộc giống Lạc Hồng.
Ngày trước tuần tra thuyền mộc mạc,
Ngày nay luật biển vạch phân minh.
Công ước quốc tế làm nền tảng,
Giữ biển bằng trí, chẳng riêng binh.
Phía Tây núi rừng liền biên giới,
Một dải phên dậu giữ yên nhà.
An để lòng người thôi biến động,
An cho lân quốc cũng yên ta.
Ai Lao, Vạn Tượng tình sông núi,
Giao hảo bền lâu vượt tháng năm.
Phên yên thì nước bền trong dạ,
Nội lực mạnh lên tự vững tâm.
Xưa bốn phương xoay quanh tồn vong,
Nay thêm hội nhập khắp năm châu.
Thế giới đa cực, dòng liên kết,
Một mái nhân gian chung nhịp cầu.
Tây đến không riêng gươm với súng,
Mà khoa học, luật, vốn, công nghệ.
Giao để hiểu nhau, cùng phát triển,
Giao bằng tôn trọng, chẳng lệ thuộc.
Đông nay chẳng chỉ phương trời cũ,
Mà Biển Đông, Á – Thái dập dềnh.
Phối để chuỗi cung liền sức mạnh,
Phối cho lợi ích hóa song hành.
Phối trong kinh tế – văn hóa – số,
Phối trong an ninh, biển đảo xa.
Không khép, không tan, không hòa lẫn,
Mà chung lợi ích giữ quốc gia.
Tre Việt mềm thân mà rễ chắc,
Gió ngả bao lần vẫn thẳng ngay.
Hòa – thuận – giao – phối làm thân trúc,
Giữ gốc độc lập đến hôm nay.
Thế giới một nhà thời hội nhập,
Vợ chồng thuận khí mới bền lâu.
Nước với nước cũng cần như thế,
Mới yên bờ cõi, vững mai sau.
Tám chữ ngắn gọn mà sâu rộng,
Gói cả nghìn năm lẫn kỷ nguyên.
Bắc hòa – Nam thuận – Đông phối hợp,
Tây giao mở lối vững non thiêng.

SỐ PHẬN VÀ TÍNH CÁCH KHI ĐỜI KHÔNG ƯU ÁI BÍNH THÂN

 

Bính Thân không được ưu ái
Nhưng cũng chính vì vậy… BÍNH THÂN mới có cơ hội trở thành người mạnh mẽ theo cách rất riêng của mình.
Có người được sắp đặt đường đi.
Còn BÍNH THÂN phải tự mở lối.
Mỗi bước đi đều có giá, nhưng chính cái giá ấy mới rèn thành sức chịu đựng mà người khác không có.
Có những lúc BÍNH THÂN nhìn quanh và tự hỏi:
“Tại sao mọi thứ với mình lại khó đến vậy?”
Nhưng rồi BÍNH THÂN sẽ thấy, điều khiến BÍNH THÂN mệt hôm nay — lại là điều khiến BÍNH THÂN khác biệt mai sau.
Cuộc đời chẳng rộng mở bằng lời hứa, mà bằng những va chạm rất thật.
Người được ưu ái thường mạnh lúc đầu.
Người ít được ưu ái lại mạnh về sau. Người đời mói Binh Thân “khổ trước sướng sau” có lẽ đúng như vậy.
Bởi họ biết tự đứng dậy, biết chống chọi, biết làm lại từ đầu mà không sợ ánh nhìn của ai.
Đời đối xử khắc nghiệt, nhưng bàn tay BÍNH THÂN thì chưa từng bạc nhược.
Những ngày BÍNH THÂN muốn ngã xuống…
lại chính là những ngày BÍNH THÂN âm thầm xây thêm một lớp giáp vào tâm mình.
Không ai biết BÍNH THÂN đã chịu đựng những gì, nhưng ánh mắt BÍNH THÂN sau này sẽ nói hết: “Những gì từng làm ta đau, giờ làm ta vững.”
Đời không cần phải ưu ái BÍNH THÂN.
Và BÍNH THÂN cũng chẳng cần nó phải ưu ái.
Thứ BÍNH THÂN cần là sự tỉnh táo để hiểu — mỗi khó khăn đều là một bài thi âm thầm, và ai vượt được nó sẽ bước sang một đời sống khác: trưởng thành hơn, cứng rắn hơn, sâu sắc hơn.
Nhiều người chờ vận may.
BÍNH THÂN thì tạo vận.
Nhiều người chờ cuộc đời nhẹ nhàng.
BÍNH THÂN thì tự học cách mạnh mẽ để không cần nhẹ nhàng nữa.
Ở những đoạn đường gai góc nhất, BÍNH THÂN cần một nơi để tự soi lại mình — để hiểu vì sao cuộc đời thử thách BÍNH THÂN nhiều đến vậy, và vì sao BÍNH THÂN vẫn phải tiến lên.
Cuộc đời không trao cho BÍNH THÂN con đường dễ đi, nhưng trao cho BÍNH THÂN tấm bản đồ để không lạc trong chính mình.