Người Khiết Đan từng khiến nhà
Tống khiếp sợ, nay là dân tộc nào?
Có một dân tộc từng khiến các hoàng đế Bắc Tống nhiều đêm mất ngủ, tung hoành khắp Đông Á suốt hơn hai thế kỷ và xây dựng một đế quốc hùng mạnh đủ sức đối đầu với triều Tống.
Thế nhưng sau khi nước Kim của người Nữ Chân trỗi dậy, dân tộc ấy dường như đột ngột biến mất khỏi sử sách. Hàng triệu người Khiết Đan đi đâu? Họ đã hòa vào dân tộc nào?
Đó là câu hỏi khiến các nhà sử học tranh luận suốt gần một nghìn năm.
Khoảng năm 405, khi Trung Nguyên đang chìm trong thời kỳ Ngũ Hồ Thập Lục Quốc, chiến tranh diễn ra khắp nơi thì ở vùng đất giữa sông Tây Lạp Mộc Luân và sông Lão Hà (nay thuộc Nội Mông), người Khiết Đan vẫn chỉ là một bộ lạc nhỏ sống bằng nghề chăn nuôi du mục và săn bắn.
Khi ấy họ dân số ít, chưa có chữ viết, gần như không có vị thế trên bản đồ chính trị Đông Á.
Tuy nhiên, người Khiết Đan sở hữu một đặc điểm nổi bật: khả năng thích nghi.
Triều Đường mạnh thì thần phục nhà Đường. Người Đột Quyết hùng mạnh thì dựa vào Đột Quyết. Khi Hồi Hột nổi lên, họ lại chuyển sang liên minh với Hồi Hột.
Nhìn bề ngoài đó là sự linh hoạt, nhưng sâu xa hơn là một chiến lược sinh tồn: phải tồn tại trước rồi mới nghĩ đến chuyện lớn mạnh.
Suốt nhiều thế kỷ, người Khiết Đan âm thầm tích lũy sức mạnh, vượt qua thời kỳ nhà Tùy sụp đổ, chứng kiến thời kỳ cực thịnh rồi suy vong của nhà Đường.
Sau khi nhà Đường tan rã, cục diện Ngũ Đại Thập Quốc mở ra. Chiến tranh khiến nhiều học giả, thợ thủ công và binh lính người Hán chạy lên vùng Đông Bắc.
Họ không chỉ mang theo con người mà còn mang đến kỹ thuật luyện kim, phương thức canh tác, văn tự Hán và mô hình quản lý nhà nước tập quyền.
Một bộ lạc du mục bắt đầu chuyển mình thành một quốc gia.
Năm 907, Gia Luật A Bảo Cơ thống nhất tám bộ Khiết Đan và lên ngôi Khả hãn.
Con đường này không hề dễ dàng. Ông nhiều lần dẹp loạn trong nội bộ, thậm chí thanh trừng chính những người thân để củng cố quyền lực.
Đến năm 916, A Bảo Cơ chính thức xưng đế, lập quốc hiệu Khiết Đan, đóng đô tại Lâm Hoàng Phủ (nay thuộc Nội Mông).
Một trong những việc quan trọng đầu tiên ông làm sau khi lập quốc là sáng tạo chữ viết.
ΩCó một dân tộc từng khiến các hoàng đế Bắc Tống nhiều đêm mất ngủ, tung hoành khắp Đông Á suốt hơn hai thế kỷ và xây dựng một đế quốc hùng mạnh đủ sức đối đầu với triều Tống.
Thế nhưng sau khi nước Kim của người Nữ Chân trỗi dậy, dân tộc ấy dường như đột ngột biến mất khỏi sử sách. Hàng triệu người Khiết Đan đi đâu? Họ đã hòa vào dân tộc nào?
Đó là câu hỏi khiến các nhà sử học tranh luận suốt gần một nghìn năm.
Khoảng năm 405, khi Trung Nguyên đang chìm trong thời kỳ Ngũ Hồ Thập Lục Quốc, chiến tranh diễn ra khắp nơi thì ở vùng đất giữa sông Tây Lạp Mộc Luân và sông Lão Hà (nay thuộc Nội Mông), người Khiết Đan vẫn chỉ là một bộ lạc nhỏ sống bằng nghề chăn nuôi du mục và săn bắn.
Khi ấy họ dân số ít, chưa có chữ viết, gần như không có vị thế trên bản đồ chính trị Đông Á.
Tuy nhiên, người Khiết Đan sở hữu một đặc điểm nổi bật: khả năng thích nghi.
Triều Đường mạnh thì thần phục nhà Đường. Người Đột Quyết hùng mạnh thì dựa vào Đột Quyết. Khi Hồi Hột nổi lên, họ lại chuyển sang liên minh với Hồi Hột.
Nhìn bề ngoài đó là sự linh hoạt, nhưng sâu xa hơn là một chiến lược sinh tồn: phải tồn tại trước rồi mới nghĩ đến chuyện lớn mạnh.
Suốt nhiều thế kỷ, người Khiết Đan âm thầm tích lũy sức mạnh, vượt qua thời kỳ nhà Tùy sụp đổ, chứng kiến thời kỳ cực thịnh rồi suy vong của nhà Đường.
Sau khi nhà Đường tan rã, cục diện Ngũ Đại Thập Quốc mở ra. Chiến tranh khiến nhiều học giả, thợ thủ công và binh lính người Hán chạy lên vùng Đông Bắc.
Họ không chỉ mang theo con người mà còn mang đến kỹ thuật luyện kim, phương thức canh tác, văn tự Hán và mô hình quản lý nhà nước tập quyền.
Một bộ lạc du mục bắt đầu chuyển mình thành một quốc gia.
Năm 907, Gia Luật A Bảo Cơ thống nhất tám bộ Khiết Đan và lên ngôi Khả hãn.
Con đường này không hề dễ dàng. Ông nhiều lần dẹp loạn trong nội bộ, thậm chí thanh trừng chính những người thân để củng cố quyền lực.
Đến năm 916, A Bảo Cơ chính thức xưng đế, lập quốc hiệu Khiết Đan, đóng đô tại Lâm Hoàng Phủ (nay thuộc Nội Mông).
Một trong những việc quan trọng đầu tiên ông làm sau khi lập quốc là sáng tạo chữ viết.
Ông cho xây dựng chữ Khiết Đan lớn, sau đó em trai là Gia Luật Điệt Lạt sáng tạo chữ Khiết Đan nhỏ, kết hợp ảnh hưởng từ chữ Hán và chữ Hồi Hột.
Đây là bước ngoặt đánh dấu sự trưởng thành của nền văn minh Khiết Đan. Từ đây họ có thể ghi chép lịch sử, luật pháp và truyền lại văn hóa cho các thế hệ sau.
Sau đó, A Bảo Cơ liên tục mở rộng lãnh thổ, tiêu diệt nước Bột Hải và chinh phục nhiều bộ lạc xung quanh.
Năm 926, ông qua đời trên đường khải hoàn, hưởng dương 55 tuổi.
Người kế vị là con trai thứ Gia Luật Đức Quang, tức Liêu Thái Tông.
Ông nhanh chóng nhìn thấy cơ hội từ cuộc nội chiến ở Trung Nguyê
Hậu Tấn của Thạch Kính Đường đang bị Hậu Đường uy hiếp nên cầu viện Khiết Đan.
Gia Luật Đức Quang đồng ý nhưng đổi lấy một món quà vô giá: Yên Vân thập lục châu.
Vùng đất này gồm khu vực Bắc Kinh, Thiên Tân cùng phần lớn phía bắc Hà Bắc và Sơn Tây ngày nay, vốn là lá chắn chiến lược giữa Trung Nguyên với thảo nguyên phương Bắc.
Có được Yên Vân thập lục châu cũng đồng nghĩa người Khiết Đan nắm chìa khóa tiến vào Trung Nguyên.
Năm 947, Gia Luật Đức Quang tiến vào Lạc Dương, đổi quốc hiệu thành Đại Liêu.
Một đế quốc hùng mạnh chính thức ra đời.
Khi nhà Tống thống nhất phần lớn Trung Nguyên, điều khiến các hoàng đế Triệu Khuông Dẫn rồi Triệu Quang Nghĩa đau đầu nhất chính là Yên Vân thập lục châu.
Không có vùng đệm này, biên giới phía bắc Bắc Tống hoàn toàn phơi bày trước kỵ binh Liêu.
Hai lần Bắc phạt đều thất bại thảm hại, thậm chí có truyền thuyết kể rằng Tống Thái Tông phải ngồi xe lừa chạy trốn.
Từ đó, nhà Tống gần như từ bỏ tham vọng dùng quân sự để giành lại vùng đất này.
Dưới thời Liêu Thánh Tông và Tiêu Thái hậu, nước Liêu bước vào thời kỳ cực thịnh.
Tiêu Thái hậu cải cách bộ máy quan lại, phát triển khoa cử, giảm chế độ nô lệ và thúc đẩy quá trình Hán hóa.
Năm 1004, bà trực tiếp chỉ huy đại quân tiến xuống Thiền Châu, áp sát Khai Phong.
Kết quả là Hiệp ước Thiền Uyên được ký năm 1005.
Theo đó, Bắc Tống hằng năm nộp cho nước Liêu 20 vạn tấm lụa và 10 vạn lạng bạc để đổi lấy hòa bình.
Dù thường bị xem là "quốc sỉ", nhưng trên thực tế hiệp ước này giúp hai đế quốc duy trì gần một thế kỷ hòa bình và phát triển.
Trong thời kỳ hưng thịnh, nước Liêu xây dựng một mô hình quản trị rất đặc biệt gọi là chế độ quan Nam - quan Bắc.
Người Khiết Đan được cai trị theo luật tục du mục, còn người Hán áp dụng hệ thống hành chính kiểu Trung Nguyên.
Hai hệ thống cùng tồn tại song song, giúp giảm đáng kể xung đột dân tộc.
Tuy nhiên, mọi đế quốc đều có lúc suy tàn.
Sau khi Liêu Thánh Tông qua đời, các đời vua kế tiếp ngày càng bất tài, triều đình tham nhũng, quý tộc sa hoa.
Quan trọng hơn, chính sách đối với các dân tộc phụ thuộc, đặc biệt là người Nữ Chân, ngày càng hà khắc
Sự áp bức ấy cuối cùng dẫn đến cuộc nổi dậy của Hoàn Nhan A Cốt Đả.
Năm 1115, ông thành lập nước Kim.
Người Nữ Chân chiến đấu vô cùng dũng mãnh, liên tiếp đánh bại quân Liêu.
Người Khiết Đan hòa vào nhiều
cộng đồng khác nhau: người Hán, người Nữ Chân, người Mông Cổ, các dân tộc Trung
Á và đặc biệt là người Đạt Oát Nhĩ.
Trong khi đó, nhà Tống cũng bí mật liên minh với nước Kim thông qua Hải Thượng Chi Minh, hy vọng tiêu diệt Liêu để thu hồi Yên Vân thập lục châu.
Đến năm 1125, liên quân Kim - Tống tiêu diệt hoàn toàn nhà Liêu.
Nhưng cơn ác mộng của người Khiết Đan chỉ mới bắt đầu.
Do mang lòng căm hận nhiều năm, người Nữ Chân tiến hành các cuộc thanh trừng quy mô lớn đối với người Khiết Đan.
Hàng trăm nghìn người bị sát hại.
Những người sống sót chỉ còn ba con đường.
Một là đầu hàng nước Kim, dần bị đồng hóa vào người Nữ Chân.
Hai là chạy xuống Trung Nguyên, kết hôn với người Hán và hòa tan vào cộng đồng người Hán qua nhiều thế hệ
Ba là tiếp tục đi về phía tây.
Người nổi tiếng nhất trên con đường này là Gia Luật Đại Thạch.
Ông dẫn tàn quân vượt qua thảo nguyên, tiến vào Trung Á và lập nên Tây Liêu (Hắc Khiết Đan).
Tây Liêu nhanh chóng trở thành cường quốc ở Trung Á, kiểm soát nhiều vùng thuộc Tân Cương, Kazakhstan và Kyrgyzstan ngày nay.
Nhưng đến năm 1218, Tây Liêu bị quân Mông Cổ của Thành Cát Tư Hãn tiêu diệt.
Từ đó, người Khiết Đan tiếp tục tản mác sang Tây Á, Đông Âu, cải sang Hồi giáo và dần hòa huyết với cư dân bản địa.
Vậy người Khiết Đan có thực sự biến mất?
Nhiều học giả từ thời nhà Thanh đã nghi ngờ rằng người Đạt Oát Nhĩ (Daur) ở vùng Đại Hưng An Lĩnh chính là hậu duệ của người Khiết Đan.
Họ phát hiện hai dân tộc có nhiều điểm tương đồng về phong tục, tín ngưỡng, kiến trúc, ngôn ngữ và đặc biệt là môn khúc côn cầu trên cỏ - trò chơi từng rất phổ biến dưới thời Liêu.
Người Đạt Oát Nhĩ còn lưu truyền truyền thuyết rằng tổ tiên họ là một đội quân Khiết Đan đến định cư tại Đại Hưng An Lĩnh sau khi quê hương sụp đổ.
Đến cuối thế kỷ XX, các nhà khảo cổ và di truyền học Trung Quốc tiến hành nghiên cứu ADN.
Họ lấy mẫu ADN từ hài cốt người Khiết Đan khai quật ở Nội Mông và Tứ Xuyên, đồng thời so sánh với mẫu gen của người Đạt Oát Nhĩ, người Ngạc Ôn Khắc, người Mông Cổ, người Hán và một số gia tộc tại Vân Nam tự nhận là hậu duệ Khiết Đan.
Kết quả cho thấy người Đạt Oát Nhĩ có quan hệ di truyền gần gũi nhất với người Khiết Đan cổ, đồng thời một số dòng họ ở Vân Nam cũng có dấu vết huyết thống tương đồng.
Năm 2018, các nghiên cứu nhân chủng học phân tử tiếp tục củng cố nhận định rằng người Đạt Oát Nhĩ mang thành phần di truyền rất gần với người Khiết Đan và thuộc một trong những nhánh cổ xưa của nhóm ngôn ngữ Mông Cổ.
Dẫu vậy, giới học thuật vẫn còn tranh luận.
Có học giả cho rằng người Đạt Oát Nhĩ chính là hậu duệ trực tiếp của người Khiết Đan.
Một số khác cho rằng họ là kết quả của quá trình dung hợp nhiều tộc người, trong đó người Khiết Đan là thành phần quan trọng nhất.
Hiện nay, người Đạt Oát Nhĩ có khoảng hơn 130.000 người, chủ yếu sinh sống tại khu tự trị Mạc Lực Đạt Oa (Nội Mông), thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ (Hắc Long Giang) và khu vực Tháp Thành (Tân Cương).
Họ vẫn nói tiếng Đạt Oát Nhĩ, vẫn giữ nhiều phong tục truyền thống và tiếp tục lưu truyền những câu chuyện về tổ tiên Khiết Đan.
Tên gọi "Khiết Đan" vốn mang ý nghĩa là "thép tinh luyện".
Một dân tộc từng làm rung chuyển cả Đông Á cuối cùng không hoàn toàn biến mất, mà hòa vào nhiều cộng đồng khác nhau: người Hán, người Nữ Chân, người Mông Cổ, các dân tộc Trung Á và đặc biệt là người Đạt Oát Nhĩ.
Đế quốc Liêu đã trở thành lịch sử, nhưng dấu ấn của người Khiết Đan vẫn còn hiện diện trong huyết thống, văn hóa và ký ức của nhiều cộng đồng cho đến tận ngày nay.
Sưu tầm
.png)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét