Luận kiếp Quý Hợi 1983 – Nam mạng – Sinh ngày 9/4 dương lịch
(Chưa có giờ sinh nên luận theo năm + ngày, mức tổng quát – trung bình khá. Nếu có giờ sinh sẽ chi tiết hơn về cung mệnh, đại vận, tiểu vận.)
1. Thông tin căn bản
• Năm sinh âm lịch: Quý Hợi (1983)
• Mệnh ngũ hành: Đại Hải Thủy – Nước biển lớn
• Thiên can: Quý (Thủy)
• Địa chi: Hợi (Thủy)
→ Can – Chi đồng hành Thủy: nội lực mạnh, ý chí bền, cảm xúc sâu, trí tuệ linh hoạt.
• Cung phi (nam): Cấn – hành Thổ
→ Mệnh Thủy – Cung Thổ: có sự xung nhẹ, cuộc đời thường phải tự thân xoay xở, ít khi nhờ cậy hoàn toàn vào người khác.
2. Tính cách – Khí chất
Nam Quý Hợi Đại Hải Thủy thường:
• Thông minh, suy nghĩ sâu, trực giác tốt.
• Nhìn xa trông rộng, có khả năng dự đoán xu hướng.
• Tâm thiện, sống tình nghĩa, trọng chữ tín.
• Nhược điểm: dễ suy nghĩ nhiều, đôi lúc do dự, có thời kỳ thiếu quyết đoán khi đứng trước lựa chọn lớn.
Người sinh 9/4 dương lịch (thường rơi vào khoảng tháng 2–3 âm) mang khí Mộc – Hỏa đầu xuân, nên trong Thủy có Mộc sinh → đầu óc sáng, thiên về sáng tạo, giáo dục, kỹ thuật, kinh doanh linh hoạt.
3. Công danh – Sự nghiệp
Giai đoạn tuổi trẻ (20–30)
• Thường thay đổi công việc 1–2 lần.
• Có chí tiến nhưng chưa ổn định.
• Dễ gặp quý nhân lớn tuổi hơn nâng đỡ.
Trung vận (31–45)
• Thời kỳ phát triển mạnh nhất.
• Hợp ngành: kinh doanh, tài chính, kỹ thuật, công nghệ, vận tải, du lịch, giáo dục, môi giới, xuất nhập khẩu.
• Nếu tự doanh sẽ khá hơn làm thuê lâu dài.
Hậu vận (46 trở đi)
• Tài lộc ổn định, có tích lũy.
• Danh không quá vang nhưng thực lực bền.
• Cuộc sống thiên về an nhàn, gia đình.
4. Tài lộc
• Tiền bạc không bùng nổ sớm, nhưng tích tiểu thành đại.
• Hợp kiểu đầu tư dài hạn, đất đai, tài sản hữu hình.
• Không hợp lướt sóng, cờ bạc, đầu cơ nóng.
5. Tình duyên – Gia đạo
• Tình cảm sâu, chung thủy.
• Lấy vợ muộn thường tốt hơn sớm.
• Gia đạo nhìn chung êm ấm, nhưng giai đoạn 33–38 tuổi dễ có va chạm tâm lý do áp lực kinh tế hoặc công việc.
6. Sức khỏe
• Mệnh Thủy nên lưu ý:
• Thận – tiết niệu
• Xương khớp vùng lưng
• Huyết áp khi lớn tuổi
• Nên duy trì bơi lội, đi bộ, thiền, ngủ đủ.
7. Hợp – Kỵ
Màu hợp
• Đen, xanh dương, xanh lá nhạt.
Màu kỵ
• Vàng đậm, nâu đất quá nhiều.
Tuổi hợp làm ăn
• Ất Sửu, Đinh Mão, Tân Mùi.
Tuổi cần thận trọng
• Kỷ Tỵ, Tân Tỵ (xung Hợi).
8. Tổng kết “Kiếp Quý Hợi”
• Mệnh lớn – đời không nhỏ, nhưng thành tựu đến theo kiểu bền – chắc – chậm mà sâu.
• Người này nếu giữ tâm tĩnh, chọn đúng hướng nghề nghiệp và tránh nóng vội đầu tư, thì hậu vận an ổn, tài đủ, gia đình yên.
• Điểm mạnh nhất: trí – tín – nhẫn.
• Điểm cần rèn: quyết đoán và kỷ luật tài chính.
Nếu có giờ sinh, có thể luận thêm: cung Quan Lộc, Tài Bạch, Phu Thê và các đại vận 10 năm rất rõ nét.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét