XIN CHÀO VÀ CẢM ƠN CÁC BẠN ĐÃ ĐẾN VỚI BLOGSPOT.COM CỦA LUU VAN CHUONG

Chủ Nhật, 15 tháng 2, 2026

Quí Hợi 1983 nam mạng


Luận kiếp Quý Hợi 1983 – Nam mạng – Sinh ngày 9/4 dương lịch
(Chưa có giờ sinh nên luận theo năm + ngày, mức tổng quát – trung bình khá. Nếu có giờ sinh sẽ chi tiết hơn về cung mệnh, đại vận, tiểu vận.)
1. Thông tin căn bản
• Năm sinh âm lịch: Quý Hợi (1983)
• Mệnh ngũ hành: Đại Hải Thủy – Nước biển lớn
• Thiên can: Quý (Thủy)
• Địa chi: Hợi (Thủy)
→ Can – Chi đồng hành Thủy: nội lực mạnh, ý chí bền, cảm xúc sâu, trí tuệ linh hoạt.
• Cung phi (nam): Cấn – hành Thổ
→ Mệnh Thủy – Cung Thổ: có sự xung nhẹ, cuộc đời thường phải tự thân xoay xở, ít khi nhờ cậy hoàn toàn vào người khác.
2. Tính cách – Khí chất
Nam Quý Hợi Đại Hải Thủy thường:
• Thông minh, suy nghĩ sâu, trực giác tốt.
• Nhìn xa trông rộng, có khả năng dự đoán xu hướng.
• Tâm thiện, sống tình nghĩa, trọng chữ tín.
• Nhược điểm: dễ suy nghĩ nhiều, đôi lúc do dự, có thời kỳ thiếu quyết đoán khi đứng trước lựa chọn lớn.
Người sinh 9/4 dương lịch (thường rơi vào khoảng tháng 2–3 âm) mang khí Mộc – Hỏa đầu xuân, nên trong Thủy có Mộc sinh → đầu óc sáng, thiên về sáng tạo, giáo dục, kỹ thuật, kinh doanh linh hoạt.
3. Công danh – Sự nghiệp
Giai đoạn tuổi trẻ (20–30)
• Thường thay đổi công việc 1–2 lần.
• Có chí tiến nhưng chưa ổn định.
• Dễ gặp quý nhân lớn tuổi hơn nâng đỡ.
Trung vận (31–45)
• Thời kỳ phát triển mạnh nhất.
• Hợp ngành: kinh doanh, tài chính, kỹ thuật, công nghệ, vận tải, du lịch, giáo dục, môi giới, xuất nhập khẩu.
• Nếu tự doanh sẽ khá hơn làm thuê lâu dài.
Hậu vận (46 trở đi)
• Tài lộc ổn định, có tích lũy.
• Danh không quá vang nhưng thực lực bền.
• Cuộc sống thiên về an nhàn, gia đình.
4. Tài lộc
• Tiền bạc không bùng nổ sớm, nhưng tích tiểu thành đại.
• Hợp kiểu đầu tư dài hạn, đất đai, tài sản hữu hình.
• Không hợp lướt sóng, cờ bạc, đầu cơ nóng.
5. Tình duyên – Gia đạo
• Tình cảm sâu, chung thủy.
• Lấy vợ muộn thường tốt hơn sớm.
• Gia đạo nhìn chung êm ấm, nhưng giai đoạn 33–38 tuổi dễ có va chạm tâm lý do áp lực kinh tế hoặc công việc.
6. Sức khỏe
• Mệnh Thủy nên lưu ý:
• Thận – tiết niệu
• Xương khớp vùng lưng
• Huyết áp khi lớn tuổi
• Nên duy trì bơi lội, đi bộ, thiền, ngủ đủ.
7. Hợp – Kỵ
Màu hợp
• Đen, xanh dương, xanh lá nhạt.
Màu kỵ
• Vàng đậm, nâu đất quá nhiều.
Tuổi hợp làm ăn
• Ất Sửu, Đinh Mão, Tân Mùi.
Tuổi cần thận trọng
• Kỷ Tỵ, Tân Tỵ (xung Hợi).
8. Tổng kết “Kiếp Quý Hợi”
• Mệnh lớn – đời không nhỏ, nhưng thành tựu đến theo kiểu bền – chắc – chậm mà sâu.
• Người này nếu giữ tâm tĩnh, chọn đúng hướng nghề nghiệp và tránh nóng vội đầu tư, thì hậu vận an ổn, tài đủ, gia đình yên.
• Điểm mạnh nhất: trí – tín – nhẫn.
• Điểm cần rèn: quyết đoán và kỷ luật tài chính.
Nếu có giờ sinh, có thể luận thêm: cung Quan Lộc, Tài Bạch, Phu Thê và các đại vận 10 năm rất rõ nét.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét