(Phân tích theo hệ Can Chi – Ngũ Hành – Tử Vi tổng quát, không thay thế lá số lập giờ sinh)
1. Thông tin căn bản
• Năm sinh âm lịch: Quý Sửu – 1973
• Mệnh nạp âm: Tang Đố Mộc (Gỗ cây dâu)
• Thiên can: Quý – hành Thủy
• Địa chi: Sửu – hành Thổ
• Tương quan Can – Chi: Thủy khắc Thổ → nội tâm thường có mâu thuẫn, tự đấu tranh, suy nghĩ nhiều.
Ý nghĩa Tang Đố Mộc:
Là loại cây phải qua cắt tỉa mới tốt. Người mệnh này thường:
• Tuổi trẻ vất vả, tự thân lập nghiệp
• Trung niên vững dần
• Hậu vận yên nếu biết buông bớt tham cầu
2. Tính cách – Khí chất
Người Quý Sửu đa phần:
• Hiền, điềm tĩnh, sống nội tâm
• Giỏi chịu đựng, bền bỉ
• Có lòng nhân nhưng không dễ tin người
• Tính thực tế cao, không ưa mạo hiểm lớn
• Dễ suy tư, hay lo xa
Ngày 4 tháng 9 âm lịch rơi vào cuối Thu, khí Kim vượng:
• Tăng tính kỷ luật, nguyên tắc
• Tâm trí sắc sảo, suy luận tốt
• Nhưng dễ khô cứng, đôi khi khó mềm mỏng trong quan hệ
3. Công danh – Sự nghiệp
Giai đoạn 20–35 tuổi:
• Lập nghiệp chậm
• Hay đổi hướng công việc
• Dễ bị người khác cản trở hoặc hiểu lầm
35–50 tuổi:
• Thời kỳ ổn định
• Có lộc về đất đai, xây dựng, kỹ thuật, nông nghiệp, giáo dục, y dược
• Làm bền hơn làm nhanh
Sau 50 tuổi:
• Nên chuyển sang cố vấn, quản lý, kinh doanh nhỏ
• Hạn chế đầu tư mạo hiểm
Ngành hợp mệnh Mộc – Thủy:
• Giáo dục, tư vấn, y học cổ truyền
• Gỗ, cây trồng, môi trường
• Thủy sản, đồ uống, vận tải
4. Tài lộc
• Tiền đến chậm nhưng bền
• Không hợp “đánh nhanh thắng nhanh”
• Hợp tích lũy đất đai, nhà cửa
• Dễ có lộc hậu vận hơn tiền trẻ
5. Tình duyên – Gia đạo
• Nội tâm sâu nên khó bộc lộ tình cảm
• Dễ kết hôn muộn thì bền
• Hôn nhân sớm thường va chạm do tính nguyên tắc
• Gia đạo về sau yên nếu biết nhường nhịn
6. Sức khỏe
Mệnh Mộc sinh Thu (Kim khắc Mộc) nên lưu ý:
• Gan mật
• Huyết áp
• Xương khớp
• Hô hấp
Nên vận động đều, tránh thức khuya, hạn chế rượu bia.
7. Vận niên theo chu kỳ đời người (tổng quát)
• Tiền vận: thử thách, học nhiều hơn hưởng
• Trung vận: có danh có lộc, tự thân gây dựng
• Hậu vận: an nhàn nếu buông bớt kiểm soát, sống thiện
8. Chi tiết lá số (khung tổng quát khi chưa có giờ sinh)
Chưa có giờ sinh nên không an chính xác 12 cung, nhưng có thể ước đoán xu hướng:
Cung Mệnh (ước tính theo năm – tháng)
• Khí Mộc vượng nhưng bị Kim tiết
• Người có trí tuệ, suy tính sâu
Cung Quan Lộc
• Không hợp quan trường đấu đá
• Hợp chuyên môn, kỹ thuật, nghiên cứu
Cung Tài Bạch
• Tài lộc tích lũy
• Ít khi giàu đột biến nhưng hiếm phá sản
Cung Phu Thê
• Tình cảm đến muộn bền hơn
• Bạn đời thường thực tế, chịu khó
Cung Điền Trạch
• Duyên nhà đất tốt
• Trung niên dễ mua đất hoặc xây sửa
9. Màu sắc – Phong thủy hỗ trợ
Hợp:
• Xanh lá, xanh dương, đen
• Gỗ tự nhiên, cây xanh
Kỵ:
• Trắng ánh kim quá nhiều
• Vàng kim sáng
Con số may mắn: 1 – 3 – 4
10. Tổng kết mệnh Quý Sửu 4/9 âm
“Mệnh Mộc sinh Thu – người tài ẩn nhẫn,
Trung niên dựng nghiệp, hậu vận an hòa.
Lấy bền làm gốc, lấy đức làm nhà,
Buông bớt lo toan – phúc tự sinh ra.”
Nếu có giờ sinh, có thể lập lá số chi tiết từng cung, từng đại hạn chính xác hơn (Mệnh – Thân – Quan – Tài – Phúc…). Hiện tại là luận khung vận mệnh tổng quát.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét