(Luận theo tháng sinh âm lịch – tính tham khảo, thiên về chiêm nghiệm nhân sinh hơn là định mệnh tuyệt đối)
Khái quát tuổi Bính Ngọ 1966
• Năm sinh âm lịch: Bính Ngọ
• Ngũ hành nạp âm: Thiên Hà Thủy – nước trên trời, mưa nguồn, linh động, có lúc dữ dội, có lúc nhu hòa.
• Tính khí chung:
• Nhanh nhạy, thẳng, trọng nghĩa khí.
• Tâm hay lo xa, suy nghĩ nhiều, dễ tự tạo áp lực.
• Số thường tự thân lập nghiệp, ít nhờ cậy họ hàng.
• Tam thế (Ba chặng đời):
• Tiền vận: bôn ba, học nhiều hơn hưởng.
• Trung vận: dựng được nền, có danh có vị nếu bền chí.
• Hậu vận: an hơn tiền – trung vận, nhưng phải biết buông mới hưởng được phúc.
Cổ phán theo tháng sinh âm lịch
Dưới đây là lối luận cổ theo Diễn Cầm Tam Thế, thiên về xu hướng số mệnh – không tuyệt đối đúng sai.
Tháng Giêng
• Cổ phán: Sinh đầu xuân, số “khai môn kiến hỷ”.
• Luận:
• Tuổi nhỏ vất vả nhưng thông minh sớm.
• Trung niên dễ có quý nhân nâng đỡ.
• Hậu vận an nhàn nếu không tham việc lớn quá sức.
• Nhược điểm: hay nóng nảy, quyết nhanh.
Tháng Hai
• Cổ phán: “Xuân trung hữu vũ” – xuân có mưa.
• Luận:
• Tài trí tốt nhưng tình duyên lận đận giai đoạn đầu.
• Sự nghiệp ổn sau 35–40.
• Hậu vận khá, con cháu hiếu thuận.
Tháng Ba
• Cổ phán: “Thanh minh thủy động”.
• Luận:
• Người đa mưu túc trí, giỏi xoay chuyển.
• Dễ thành công trong kinh doanh, ngoại giao.
• Trung vận vượng tài, nhưng cần giữ sức khỏe gan – thận.
Tháng Tư
• Cổ phán: “Hạ thủy sơ tràn”.
• Luận:
• Tính mạnh, ý chí cao, tự lập sớm.
• Công danh lên xuống 2–3 lần mới vững.
• Hậu vận khá giả, nhưng tâm hay cô độc.
Tháng Năm
• Cổ phán: “Ngọ nguyệt thủy khắc hỏa”.
• Luận:
• Nội tâm mâu thuẫn, ngoài cứng trong mềm.
• Tuổi trẻ nhiều thử thách.
• Sau 45 tuổi mới thật sự ổn định.
• Dễ thành danh muộn.
Tháng Sáu
• Cổ phán: “Thủy hỏa ký tế”.
• Luận:
• Số cân bằng, gặp dữ hóa lành.
• Gia đạo yên, tài lộc vừa đủ.
• Hợp nghề chuyên môn, kỹ thuật, giáo dục.
Tháng Bảy
• Cổ phán: “Thu thủy đa ưu”.
• Luận:
• Tâm nhiều suy nghĩ, dễ lo xa.
• Tài lộc không thiếu nhưng khó tụ.
• Hậu vận yên bình nếu biết tiết chế chi tiêu.
Tháng Tám
• Cổ phán: “Trung thu minh nguyệt”.
• Luận:
• Trí tuệ sáng, có uy tín.
• Dễ có địa vị xã hội.
• Gia đạo tương đối tốt, con cái thành đạt.
Tháng Chín
• Cổ phán: “Thu tàn thủy lạc”.
• Luận:
• Cuộc đời biến động 1–2 lần lớn.
• Hợp đi xa lập nghiệp.
• Hậu vận ổn, nhưng cần chú ý tim mạch.
Tháng Mười
• Cổ phán: “Đông thủy tàng long”.
• Luận:
• Số ẩn tài, thành công âm thầm.
• Ít phô trương nhưng bền vững.
• Hậu vận khá, sống thọ nếu giữ điều độ.
Tháng Mười Một
• Cổ phán: “Thủy vượng sinh tài”.
• Luận:
• Tài lộc tốt, dễ có của để dành.
• Gia đạo êm, bạn bè quý.
• Trung – hậu vận đều thuận.
Tháng Chạp
• Cổ phán: “Mạt niên kiến phúc”.
• Luận:
• Tuổi trẻ gian nan, già hưởng phúc.
• Con cháu nương nhờ.
• Tâm linh mạnh, hay hướng thiện.
Tổng kết cổ luận Bính Ngọ 1966
• Ưu: Trí nhanh, nghĩa khí, thích tự do, hợp môi trường linh hoạt.
• Nhược: Nóng vội, lo xa, khó nhờ người thân.
• Chìa khóa số mệnh: Nhẫn – Tĩnh – Thuận thời.
• Nếu biết giảm nóng, tăng nhẫn, hậu vận thường an và thọ.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét